Nặng nhọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nặng nề và vất vả quá sức.
Ví dụ: Công việc bốc vác hàng hóa ở cảng biển rất nặng nhọc.
Nghĩa: Nặng nề và vất vả quá sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố em làm việc nặng nhọc cả ngày.
  • Mẹ gánh rau nặng nhọc từ chợ về.
  • Việc bê đá rất nặng nhọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một ngày lao động nặng nhọc trên đồng ruộng, người nông dân trở về nhà với đôi vai mỏi rời.
  • Hành trình chinh phục đỉnh núi cao là một thử thách nặng nhọc đòi hỏi sự kiên trì và sức bền.
  • Việc học tập để đạt được ước mơ đôi khi cũng là một quá trình nặng nhọc nhưng đầy ý nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Công việc bốc vác hàng hóa ở cảng biển rất nặng nhọc.
  • Cuộc sống mưu sinh nơi đô thị đôi khi là gánh nặng nhọc trên vai những người lao động nghèo.
  • Để đạt được thành công, không ai có thể tránh khỏi những giai đoạn làm việc nặng nhọc và đầy thử thách.
  • Dù cuộc đời có đặt lên vai ta bao gánh nặng nhọc, tinh thần lạc quan sẽ giúp ta vượt qua tất cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nặng nề và vất vả quá sức.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nặng nhọc Diễn tả sự vất vả, tốn nhiều sức lực, gây mệt mỏi, thường dùng cho công việc, cuộc sống. Ví dụ: Công việc bốc vác hàng hóa ở cảng biển rất nặng nhọc.
vất vả Trung tính, diễn tả sự khó khăn, tốn sức, cần nhiều công sức. Ví dụ: Cuộc sống vất vả của người nông dân.
khó nhọc Trung tính, nhấn mạnh sự khó khăn, cần nhiều công sức, thường kéo dài. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua nhiều khó nhọc để thành công.
cực nhọc Nhấn mạnh mức độ cao của sự vất vả, tốn sức, thường gây kiệt sức. Ví dụ: Người mẹ đã làm việc cực nhọc nuôi con.
nhọc nhằn Trung tính, diễn tả sự vất vả, khó khăn, thường kéo dài và liên tục. Ví dụ: Cô ấy đã trải qua một tuổi thơ nhọc nhằn.
nhẹ nhàng Trung tính, diễn tả sự dễ dàng, không tốn sức, không gây mệt mỏi. Ví dụ: Cô ấy thích những công việc nhẹ nhàng.
dễ dàng Trung tính, diễn tả sự không gặp trở ngại, không cần nhiều công sức. Ví dụ: Bài tập này khá dễ dàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả công việc hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả điều kiện lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự khó khăn, gian khổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, quá sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn của một công việc hay hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nặng nề" khi chỉ cảm giác chung chung mà không cụ thể về công việc.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả cảm xúc hoặc tâm trạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc nặng nhọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (công việc, nhiệm vụ), phó từ (rất, quá), hoặc lượng từ (nhiều, ít).