Thống thiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất đau xót, gợi lòng thương cảm.
Ví dụ:
Tiếng gọi tên trong đêm nghe thật thống thiết.
Nghĩa: Rất đau xót, gợi lòng thương cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng khóc của bé nghe thật thống thiết.
- Con mèo kêu thống thiết khi bị kẹt dưới mái nhà.
- Bạn nhỏ ôm gối, gọi mẹ bằng giọng thống thiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời kể về trận lũ vang lên thống thiết giữa hội trường.
- Bản nhạc vang chậm, nốt cuối rơi xuống thống thiết như tiếng thở dài.
- Đoạn thư xin lỗi viết vội nhưng đọc lên vẫn thống thiết, khiến cả lớp lặng đi.
3
Người trưởng thành
- Tiếng gọi tên trong đêm nghe thật thống thiết.
- Có những lời chia tay khẽ thôi mà thống thiết hơn mọi lời gào thét.
- Bài văn tế ấy thống thiết, chạm vào vùng ký ức ai cũng cố giấu.
- Ánh mắt người mẹ nhìn theo con rời xóm nghèo, thống thiết đến nao lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất đau xót, gợi lòng thương cảm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thống thiết | mạnh; giàu cảm xúc; văn chương, trang trọng Ví dụ: Tiếng gọi tên trong đêm nghe thật thống thiết. |
| thống khổ | mạnh; bi ai; văn chương Ví dụ: Tiếng khóc thống khổ vang lên giữa đêm vắng. |
| bi thiết | mạnh; bi ai; văn chương Ví dụ: Khúc nhạc bi thiết làm ai nấy lặng đi. |
| thương tâm | trung tính→mạnh; cảm thương; thông dụng Ví dụ: Câu chuyện thương tâm khiến cả lớp rơi nước mắt. |
| não lòng | mạnh; gợi xót xa; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Cảnh ngộ ấy thật não lòng. |
| thảm thiết | mạnh; bi lụy; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Tiếng kêu thảm thiết vang khắp xóm. |
| vui tươi | trung tính; tích cực; thông dụng Ví dụ: Không khí vui tươi trái ngược với bản tin thống thiết. |
| hồ hởi | mạnh; phấn khởi; khẩu ngữ Ví dụ: Đám đông hồ hởi, chẳng còn nét nào thống thiết. |
| hân hoan | mạnh; vui sướng; trang trọng/văn chương Ví dụ: Tin mừng làm mọi người hân hoan, không còn cảnh thống thiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản báo chí hoặc học thuật để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn chương để tạo cảm giác sâu sắc, gợi lòng thương cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính bi thương.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau xót, thương cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng hoặc không tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đau đớn" nhưng "thống thiết" thường mang sắc thái sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thống thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ cảm xúc như "nỗi đau".





