Thương tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau lòng; làm cho đau lòng.
Ví dụ: Vụ việc ấy thật thương tâm.
Nghĩa: Đau lòng; làm cho đau lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện chú chó lạc mất chủ nghe thật thương tâm.
  • Bé nhìn con chim gãy cánh, thấy thương tâm và muốn giúp nó.
  • Bức ảnh ngôi nhà bị cháy khiến ai cũng thấy thương tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin về tai nạn khiến cả lớp im lặng vì quá thương tâm.
  • Trong truyện, cảnh nhân vật chia tay mẹ làm người đọc thấy thương tâm.
  • Nhìn cụ bà ngồi một mình giữa mưa, em thấy khung cảnh thật thương tâm.
3
Người trưởng thành
  • Vụ việc ấy thật thương tâm.
  • Có những nỗi mất mát, nhắc đến thôi đã thương tâm như vết cắt chưa kịp liền da.
  • Nhìn di ảnh trên bàn thờ, người ta bỗng hiểu chữ thương tâm nặng đến chừng nào.
  • Đêm khuya ở bệnh viện, tiếng khóc nghẹn làm hành lang trở nên thương tâm đến rợn người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc đau lòng trong các tình huống buồn bã, mất mát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tai nạn, thảm họa hoặc các sự kiện gây xúc động mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc sâu sắc, thường trong các tác phẩm bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc đau buồn, thương tiếc.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau lòng, thương tiếc trong các tình huống nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc vui vẻ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "đau lòng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đau lòng" hoặc "xót xa".
  • "Thương tâm" thường mang sắc thái mạnh hơn so với "đau lòng".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thương tâm", "quá thương tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc gây ra cảm xúc.