Bi thiết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gây thương cảm cao độ.
Ví dụ: Tiếng khóc bi thiết của người mẹ mất con khiến cả khán phòng lặng đi.
Nghĩa: Có tác dụng gây thương cảm cao độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện về bạn nhỏ mồ côi thật bi thiết.
  • Tiếng đàn của cô bé vang lên thật bi thiết, làm ai cũng muốn khóc.
  • Cảnh chia tay của hai mẹ con trong phim thật bi thiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản hùng ca bi thiết về những người lính đã hy sinh vì Tổ quốc mãi vang vọng trong lòng mỗi thế hệ.
  • Nỗi đau bi thiết của nhân vật chính trong vở kịch đã chạm đến trái tim khán giả.
  • Những dòng thơ bi thiết của nhà thơ đã khắc họa chân thực số phận con người trong chiến tranh.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng khóc bi thiết của người mẹ mất con khiến cả khán phòng lặng đi.
  • Trong những khoảnh khắc bi thiết nhất của cuộc đời, con người ta thường tìm thấy sức mạnh nội tại.
  • Bản giao hưởng ấy mang một vẻ đẹp bi thiết, vừa đau đớn vừa lãng mạn đến lạ kỳ.
  • Dù cuộc đời có bi thiết đến mấy, hy vọng vẫn luôn là ngọn hải đăng dẫn lối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gây thương cảm cao độ.
Từ Cách sử dụng
bi thiết Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả mức độ gây xúc động, thương cảm rất cao. Ví dụ: Tiếng khóc bi thiết của người mẹ mất con khiến cả khán phòng lặng đi.
bi thương Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả sự đau khổ, mất mát gây xúc động mạnh. Ví dụ: Một câu chuyện bi thương về tình yêu và sự chia ly.
thảm thiết Mạnh, trang trọng, văn chương, thường dùng để diễn tả tiếng kêu, lời cầu xin, hoặc cảnh tượng gây đau lòng, thương xót tột độ. Ví dụ: Tiếng kêu thảm thiết của người mẹ mất con.
thương tâm Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả cảnh tượng, sự việc gây đau lòng, thương xót sâu sắc. Ví dụ: Cảnh tượng tai nạn thật thương tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết có tính chất mô tả cảm xúc sâu sắc, như bài tưởng niệm, bài viết về sự kiện đau thương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, kịch để tạo ra cảm giác thương cảm mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường là buồn bã, thương cảm.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác thương cảm, đau buồn.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự nhẹ nhàng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả cảm xúc mạnh mẽ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bi ai", nhưng "bi thiết" nhấn mạnh hơn vào mức độ thương cảm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, gây cảm giác nặng nề không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bi thiết", "quá bi thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc, tình huống.