Vui tươi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui vẻ phấn khởi.
Ví dụ: Buổi sáng mát, con phố trông thật vui tươi.
Nghĩa: Vui vẻ phấn khởi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan cười vui tươi khi được cô khen.
  • Sân trường sáng nay rộn ràng, lá cờ bay thật vui tươi.
  • Cả lớp hát vang, gương mặt ai cũng vui tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhận kết quả tốt, cậu ấy bước vào lớp với ánh mắt vui tươi.
  • Sau buổi sinh hoạt câu lạc bộ, bọn mình chụp ảnh, nụ cười trông thật vui tươi.
  • Trang trí phòng học bằng cây xanh làm không khí trở nên vui tươi hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Buổi sáng mát, con phố trông thật vui tươi.
  • Chỉ một lời động viên đúng lúc cũng đủ làm ngày làm việc vui tươi trở lại.
  • Cô ấy chọn chiếc váy màu vàng để giữ tâm trạng vui tươi trong buổi phỏng vấn.
  • Khi gác lại ưu phiền, ta thấy cuộc sống bỗng vui tươi như vừa được lau sạch bụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui vẻ phấn khởi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vui tươi trung tính, tích cực; mức độ nhẹ–vừa; dùng phổ biến, thân mật đến trang trọng Ví dụ: Buổi sáng mát, con phố trông thật vui tươi.
vui vẻ trung tính, mức độ vừa; dùng rộng Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy luôn vui vẻ.
rộn rã hơi văn chương/miêu tả, mức độ vừa; thiên về không khí Ví dụ: Tiếng cười rộn rã khắp căn phòng.
tươi vui trung tính, mức độ nhẹ; hoán vị thông dụng Ví dụ: Nụ cười tươi vui của em bé.
hoan hỉ trang trọng/cổ điển, mức độ vừa; sắc thái lễ nghi Ví dụ: Gia chủ hoan hỉ đón khách.
u sầu văn chương, mức độ vừa–mạnh; buồn bã kéo dài Ví dụ: Ánh mắt anh ấy u sầu.
ảm đạm trung tính, mức độ vừa; không khí buồn tẻ Ví dụ: Căn phòng ảm đạm thiếu tiếng cười.
não nề cảm xúc mạnh, hơi văn chương; buồn thảm Ví dụ: Tin dữ khiến cả nhà não nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tâm trạng hoặc không khí tích cực, ví dụ như "bữa tiệc vui tươi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng hoặc mô tả sự kiện tích cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh sống động, lạc quan trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với các tình huống thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, phấn khởi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động để nhấn mạnh tính tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vui vẻ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Vui tươi" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "hân hoan".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả sự kiện hoặc cảm xúc tích cực khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vui tươi", "hết sức vui tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ khi làm định ngữ.