Thiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế) Bày ra, sắp đặt cho thành.
Ví dụ:
Họ thiết hội trường tươm tất trước giờ khai mạc.
2. Thít.
3.
động từ
(dùng trong câu có ý phủ định) Tỏ ra có nhu cầu, ham thích, mong muốn.
Ví dụ:
Tôi không thiết mua thêm, dùng bấy nhiêu là đủ.
4.
tính từ
Rất gần gũi, rất thân.
Ví dụ:
Chúng tôi là bạn thiết nhiều năm.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế) Bày ra, sắp đặt cho thành.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo thiết bàn ghế ngay ngắn trong lớp.
- Mẹ thiết mâm cơm gọn gàng trên chiếu.
- Chúng em cùng thiết góc trưng bày đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường thiết sân khấu ngoài trời để diễn văn nghệ.
- Ban tổ chức thiết không gian trưng bày theo chủ đề xanh.
- Câu lạc bộ thiết phòng đọc nhỏ, ấm cúng trong thư viện.
3
Người trưởng thành
- Họ thiết hội trường tươm tất trước giờ khai mạc.
- Người ta thiết từng khu chức năng để dòng khách đi thuận chiều.
- Đơn vị thi công thiết mặt bằng sự kiện, tính cả lối thoát hiểm.
- Gia chủ thiết gian thờ trang nghiêm, cân đối đèn nhang.
Nghĩa 2: Thít.
Nghĩa 3: (dùng trong câu có ý phủ định) Tỏ ra có nhu cầu, ham thích, mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Con không thiết ăn bánh nữa, no rồi.
- Bạn ấy hôm nay không thiết chơi bóng, muốn ngồi yên.
- Em chẳng thiết xem tivi, chỉ muốn ngủ sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dạo này mình không thiết lướt mạng, đầu óc cứ mệt.
- Cô ấy chẳng thiết tham gia câu lạc bộ, bận ôn thi.
- Tớ không thiết nói chuyện, cần chút yên tĩnh thôi.
3
Người trưởng thành
- Tôi không thiết mua thêm, dùng bấy nhiêu là đủ.
- Sau cú sốc ấy, anh gần như chẳng thiết làm gì.
- Cô không thiết bon chen, chỉ mong một ngày bình lặng.
- Lúc mệt mỏi, người ta chẳng thiết tranh hơn thua nữa.
Nghĩa 4: Rất gần gũi, rất thân.
1
Học sinh tiểu học
- Em với Lan chơi rất thiết, ngày nào cũng đi cùng.
- Chú chó này thiết với cả nhà, ai gọi cũng vẫy đuôi.
- Hai anh em thiết lắm, luôn nhường nhịn nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình thân thiết từ hồi cấp một đến giờ.
- Cô trò giữ mối quan hệ thiết, hay trò chuyện sau giờ học.
- Họ hàng bên ngoại rất thiết, gặp nhau là rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi là bạn thiết nhiều năm.
- Sự gắn bó thiết giữa các thành viên giúp nhóm bền.
- Anh giữ quan hệ thiết với cộng sự cũ, cùng nhau qua khó khăn.
- Những ký ức thiết ấy luôn kéo tôi trở về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự gần gũi, thân thiết giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất miêu tả tình cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật trong miêu tả nhân vật hoặc mối quan hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thân thiết, gần gũi trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "thân thiết" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thiết" trong nghĩa "cần thiết" hoặc "thiết lập".
- Khác biệt với "thân thiết" ở mức độ gần gũi, "thiết" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thiết" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thiết" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thiết" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thiết" có thể kết hợp với các danh từ, phó từ chỉ mức độ (như "rất"), và thường xuất hiện trong các cấu trúc phủ định.





