Công thự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tòa nhà lớn dùng làm công sở.
Ví dụ: Công thự ấy là nơi tiếp dân hằng tuần.
Nghĩa: Tòa nhà lớn dùng làm công sở.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dẫn chúng em tham quan công thự của quận.
  • Lá cờ bay trên nóc công thự vào mỗi sáng thứ hai.
  • Bác bảo vệ đứng trước cổng công thự, chào mọi người vào làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công thự nằm giữa quảng trường, nhìn uy nghi và rộng rãi.
  • Sáng nay lớp em nộp đơn xin phép tổ chức câu lạc bộ tại công thự huyện.
  • Bên trong công thự, các phòng làm việc được sắp xếp theo từng ban.
3
Người trưởng thành
  • Công thự ấy là nơi tiếp dân hằng tuần.
  • Buổi chiều, ánh nắng quét qua mặt tiền công thự, làm nổi bật từng mảng phù điêu.
  • Anh ấy bước vào công thự với tập hồ sơ dày, lòng vừa hồi hộp vừa kiên quyết.
  • Khi thành phố đổi mới, công thự cũ được trùng tu, giữ lại hơi thở của một thời hành chính xa xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tòa nhà lớn dùng làm công sở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tư gia tư thất nhà riêng
Từ Cách sử dụng
công thự Trung tính, trang trọng; ngữ vực hành chính/địa chí; sắc thái cổ/ít dùng hiện nay Ví dụ: Công thự ấy là nơi tiếp dân hằng tuần.
dinh Trung tính, cổ/địa phương; thường chỉ trụ sở lớn thời Pháp/triều đình Ví dụ: Dinh tỉnh trưởng là một công trình công cộng cổ.
trụ sở Trung tính, phổ thông; khi nhấn vào nơi làm việc của cơ quan Ví dụ: Trụ sở Ủy ban đặt trong khu hành chính.
tư gia Trung tính; đối lập công cộng–tư nhân Ví dụ: Cuộc họp diễn ra tại tư gia chứ không phải công thự.
tư thất Trang trọng, cổ; nhà ở tư nhân Ví dụ: Ông ấy tiếp khách tại tư thất của mình.
nhà riêng Khẩu ngữ, trung tính; đối lập với nơi công quyền Ví dụ: Họp ở nhà riêng, không phải tại công thự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tòa nhà công quyền, công sở lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong kiến trúc, quy hoạch đô thị để chỉ các công trình công cộng lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một tòa nhà lớn có chức năng công quyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để chỉ rõ địa điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tòa nhà khác như "trụ sở" hay "văn phòng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để duy trì tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công thự lớn", "công thự cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ), động từ (xây dựng, bảo trì) và lượng từ (một, nhiều).
trụ sở văn phòng cơ quan sở bộ phủ viện cục toà nhà