Tổ ấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ví cảnh đầm ấm, hoà thuận, thương yêu gắn bó với nhau (thường là trong gia đình).
Ví dụ: Tối nay, tôi trở về với tổ ấm của mình.
Nghĩa: Ví cảnh đầm ấm, hoà thuận, thương yêu gắn bó với nhau (thường là trong gia đình).
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, cả nhà quây quần bên mâm cơm, em thấy tổ ấm thật vui.
  • Mẹ ôm em vào lòng, tổ ấm thơm mùi cơm mới.
  • Mưa rơi ngoài ngõ, trong nhà ấm áp, tổ ấm như một chiếc chăn lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau ngày dài, tiếng cười trong bếp kéo tôi về với tổ ấm.
  • Dù nhà nhỏ, bàn ăn chật, nhưng tình thân làm nên một tổ ấm tròn đầy.
  • Tin nhắn “về ăn cơm nhé” đơn giản mà nói hộ cả tổ ấm chờ đợi.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay, tôi trở về với tổ ấm của mình.
  • Tổ ấm không ở chỗ rộng hẹp, mà ở chỗ người ta dịu dàng với nhau.
  • Khi giông gió ngoài đời nổi lên, một câu hỏi han trong tổ ấm đủ ủi an cả ngày dài.
  • Mất nhiều năm mới hiểu: tổ ấm được xây bằng kiên nhẫn hơn là lời hứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ví cảnh đầm ấm, hoà thuận, thương yêu gắn bó với nhau (thường là trong gia đình).
Từ đồng nghĩa:
mái ấm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tổ ấm trung tính, ấm áp; sắc thái tích cực, thân mật; dùng nhiều trong đời sống và văn chương phổ thông Ví dụ: Tối nay, tôi trở về với tổ ấm của mình.
mái ấm trung tính, thân mật; gần như đồng nhất nghĩa Ví dụ: Sau bao sóng gió, họ lại trở về mái ấm.
nhà tù ẩn dụ, khẩu ngữ; nhấn mạnh ngột ngạt, đối lập với ấm êm Ví dụ: Thiếu tôn trọng, gia đình sẽ thành nhà tù chứ không còn tổ ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ gia đình hoặc nơi ở mang lại cảm giác ấm cúng, hạnh phúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về gia đình hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh gia đình lý tưởng, ấm áp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tích cực, ấm áp, gần gũi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ấm cúng, hạnh phúc của gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi ở khác như "nhà", "căn hộ" khi không nhấn mạnh yếu tố tình cảm.
  • Khác biệt với "gia đình" ở chỗ nhấn mạnh cảm giác ấm áp, hạnh phúc hơn là chỉ đơn thuần là mối quan hệ huyết thống.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình cảm gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tổ ấm nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đầm ấm"), động từ (như "xây dựng"), và lượng từ (như "một").