Giơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước.
Ví dụ: Anh giơ tay vẫy taxi.
2.
động từ
Để lộ cả ra ngoài (cái thường được che kín).
Ví dụ: Vết sẹo cũ giơ rõ dưới ánh đèn.
Nghĩa 1: Đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan giơ tay xin phát biểu.
  • Em giơ cao chiếc cúp khoe cả lớp.
  • Cậu bé giơ chiếc ô che mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy giơ tay chào thầy từ cuối hành lang.
  • Cô vận động viên giơ lá cờ lên, mắt long lanh vì vui sướng.
  • Nó giơ điện thoại ra trước mặt để bắt trọn khoảnh khắc hoàng hôn.
3
Người trưởng thành
  • Anh giơ tay vẫy taxi.
  • Cô giơ tách cà phê lên, hít một hơi mùi thơm ấm và mỉm cười.
  • Ông giơ chiếc vé trước cửa soát, cảm giác mong chờ như chạm được.
  • Tôi giơ máy ảnh lên, cố giữ yên đôi tay trước nhịp thở gấp.
Nghĩa 2: Để lộ cả ra ngoài (cái thường được che kín).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ vấp ngã, đầu gối giơ cả vết trầy.
  • Luống hoa bị mưa làm trôi đất, rễ cây giơ ra ngoài.
  • Bức tường tróc sơn, giơ toàn gạch đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường mới đào dở, những ống cáp giơ lộm ngộm.
  • Chiếc áo rách làm khuỷu tay giơ hẳn ra, lạnh buốt.
  • Sóng rút, bãi biển giơ những mảng đá đen bóng.
3
Người trưởng thành
  • Vết sẹo cũ giơ rõ dưới ánh đèn.
  • Những mảng tường ẩm mục giơ cả lớp gạch mốc, phơi ra mùi thời gian.
  • Ngôi nhà bỏ hoang giơ khung gỗ lởm chởm, như phơi bụng với gió.
  • Trận gió mạnh làm mái tôn bật lên, giơ cả xà kèo vốn giấu kỹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu ai đó đưa tay lên hoặc chỉ ra một hành động cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động cụ thể, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi cần chỉ dẫn hành động cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "nâng" hoặc "đưa".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nâng" hoặc "đưa" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giơ tay", "giơ cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tay, chân), phó từ (cao, ra), và trạng từ chỉ hướng (lên, ra).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...