Oằn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hay động từ) Bị cong vì phải chịu một lực quá lớn.
Ví dụ:
Thanh sắt oằn dưới sức nén của khối bê tông.
Nghĩa: (hay động từ) Bị cong vì phải chịu một lực quá lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc cành mận oằn xuống vì quả chín nặng.
- Ba lô quá nặng làm vai em oằn lại.
- Sợi tre non oằn đi khi em treo chiếc xích đu lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân sau, giàn bầu oằn mình dưới những trái to bằng hai bàn tay.
- Vài bạn cùng kéo một đầu thước, thước gỗ oằn xuống thấy rõ.
- Dưới cơn gió mạnh, cột cờ oằn đi rồi bật thẳng lại.
3
Người trưởng thành
- Thanh sắt oằn dưới sức nén của khối bê tông.
- Đường gân cột nhà oằn một nhịp khi xe tải rầm rập lướt qua, khiến ai nấy nín thở.
- Áp lực dồn dập làm lưng người thợ oằn xuống trong khoảnh khắc, như muốn nhắc anh dừng lại.
- Chiếc kệ cũ oằn ở giữa, báo hiệu nó chẳng còn chịu nổi thêm vật gì nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của vật thể dưới áp lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nặng nề hoặc áp lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến cơ học hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, áp lực.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý của vật thể dưới áp lực lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái cong khác như "cong", "vẹo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ hoặc động từ, có thể làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "cây oằn" hoặc "oằn mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây, cành) hoặc phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.





