Bảo trì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bảo dưỡng, tu sửa nhằm bảo đảm cho một hệ thống hoặc một bộ phận của nó hoạt động tốt, có độ tin cậy cao trong việc sử dụng.
Ví dụ:
Công ty chúng tôi luôn chú trọng công tác bảo trì máy móc để nâng cao hiệu suất sản xuất.
Nghĩa: Bảo dưỡng, tu sửa nhằm bảo đảm cho một hệ thống hoặc một bộ phận của nó hoạt động tốt, có độ tin cậy cao trong việc sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố em thường xuyên bảo trì chiếc xe đạp để nó không bị hỏng.
- Cô giáo nhắc chúng em bảo trì đồ dùng học tập cho cẩn thận.
- Chú thợ đến bảo trì máy điều hòa ở lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bảo trì định kỳ các thiết bị trong phòng thí nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
- Để hệ thống máy tính hoạt động ổn định, cần có kế hoạch bảo trì phần mềm thường xuyên.
- Nhà trường đã lên kế hoạch bảo trì toàn bộ cơ sở vật chất trước khi năm học mới bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- Công ty chúng tôi luôn chú trọng công tác bảo trì máy móc để nâng cao hiệu suất sản xuất.
- Chi phí bảo trì hệ thống hạ tầng giao thông là một khoản đầu tư cần thiết để đảm bảo an toàn và thông suốt cho người dân.
- Một mối quan hệ bền vững cũng cần sự bảo trì thường xuyên, giống như việc chăm sóc một khu vườn vậy.
- Việc bảo trì các di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách chúng ta gìn giữ giá trị văn hóa cho thế hệ mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bảo dưỡng, tu sửa nhằm bảo đảm cho một hệ thống hoặc một bộ phận của nó hoạt động tốt, có độ tin cậy cao trong việc sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo trì | Trung tính, chuyên ngành, thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp, quản lý cơ sở vật chất. Ví dụ: Công ty chúng tôi luôn chú trọng công tác bảo trì máy móc để nâng cao hiệu suất sản xuất. |
| bảo dưỡng | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong kỹ thuật, máy móc. Ví dụ: Công tác bảo dưỡng định kỳ rất quan trọng để máy móc hoạt động ổn định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "sửa chữa" hoặc "bảo dưỡng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công việc liên quan đến máy móc, thiết bị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, công nghệ thông tin, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc duy trì hoạt động của máy móc, thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc máy móc.
- Thường đi kèm với các từ như "hệ thống", "thiết bị", "máy móc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo dưỡng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Bảo trì" thường nhấn mạnh vào việc duy trì hoạt động liên tục, trong khi "bảo dưỡng" có thể bao gồm cả việc sửa chữa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'kế hoạch bảo trì', 'dịch vụ bảo trì'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thực hiện, tiến hành), tính từ (định kỳ, thường xuyên) và lượng từ (một lần, nhiều lần).





