Giỏi giang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giỏi lao động (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy giỏi giang, nhận việc là làm đâu ra đấy.
Nghĩa: Giỏi lao động (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chị lao công rất giỏi giang, quét sân sạch bóng mỗi sáng.
- Ba em giỏi giang, sửa cái ghế gãy trong chốc lát.
- Cô nông dân giỏi giang, chăm ruộng lúa xanh mượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú thợ mộc giỏi giang, biến tấm gỗ thô thành chiếc bàn chắc chắn.
- Mẹ bạn Minh giỏi giang, xoay xở công việc bếp núc và bán hàng rất khéo.
- Nhóm công nhân giỏi giang, dựng xong mái nhà trước khi mưa kéo đến.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giỏi giang, nhận việc là làm đâu ra đấy.
- Chị chủ quán giỏi giang, vừa tính toán sổ sách vừa điều phối bếp núc nhịp nhàng.
- Ông bạn tôi giỏi giang, đôi tay quen việc khiến mảnh vườn hồi sinh sau một mùa hạn.
- Người giỏi giang thường lặng lẽ làm, để kết quả tự lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giỏi lao động (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giỏi giang | Diễn tả sự tháo vát, có năng lực tốt trong công việc hoặc cuộc sống, thường mang sắc thái khen ngợi, tích cực. Ví dụ: Anh ấy giỏi giang, nhận việc là làm đâu ra đấy. |
| giỏi | Trung tính, khái quát, dùng để chỉ năng lực vượt trội trong một lĩnh vực hoặc tổng thể. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi trong công việc. |
| tháo vát | Tích cực, khen ngợi, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt, biết xoay xở trong xử lý công việc. Ví dụ: Cô ấy tháo vát mọi việc trong nhà. |
| tài giỏi | Tích cực, trang trọng hơn "giỏi", nhấn mạnh năng lực bẩm sinh hoặc được rèn luyện xuất sắc. Ví dụ: Một người tài giỏi luôn biết cách vượt qua khó khăn. |
| kém cỏi | Tiêu cực, chỉ sự thiếu năng lực, không đạt yêu cầu trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ: Anh ta cảm thấy mình kém cỏi so với bạn bè. |
| vụng về | Tiêu cực, chỉ sự thiếu khéo léo, lóng ngóng khi làm việc hoặc xử lý tình huống. Ví dụ: Cô bé còn vụng về trong mọi việc. |
| bất tài | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự hoàn toàn không có tài năng, năng lực, thường mang ý chê bai. Ví dụ: Anh ta bị coi là bất tài sau nhiều lần thất bại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có năng lực, đặc biệt trong công việc hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả năng lực của cá nhân trong các báo cáo, bài viết đánh giá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống để nhấn mạnh khả năng của ai đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với năng lực của người khác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự xuất sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc đánh giá cao năng lực của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không muốn gây chú ý.
- Thường dùng cho cá nhân hơn là tập thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giỏi" đơn thuần, nhưng "giỏi giang" nhấn mạnh hơn về sự toàn diện.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của lời khen.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giỏi giang", "giỏi giang lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" và danh từ chỉ người hoặc nghề nghiệp.





