Cừ khôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người cầm đầu một phe đảng; thủ lĩnh.
Ví dụ:
Anh ấy là cừ khôi của nhóm, quyết định hướng đi chung.
2.
tính từ
Giỏi, tài vào loại hơn cả.
Nghĩa 1: Người cầm đầu một phe đảng; thủ lĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy là cừ khôi của đội bóng lớp, ai cũng nghe theo.
- Trong trò chơi kéo co, bạn Lan làm cừ khôi, hô nhịp rất to.
- Nhóm trực nhật có một bạn cừ khôi đứng ra phân công việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ, cậu ta nổi lên như cừ khôi, biết cách gắn kết mọi người.
- Khi tranh luận, bạn Minh đóng vai cừ khôi, dẫn dắt ý kiến của cả nhóm.
- Giữa đám bạn mê công nghệ, Huy là cừ khôi tổ chức các buổi chia sẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là cừ khôi của nhóm, quyết định hướng đi chung.
- Ở công trường, người cừ khôi không chỉ ra lệnh mà còn che chở cho anh em.
- Trong bếp ăn từ thiện, chị ấy là cừ khôi âm thầm, kéo cả đội về phía điều tử tế.
- Giữa cuộc họp hỗn độn, một người cừ khôi cất tiếng, và mọi ồn ào lập tức lắng xuống.
Nghĩa 2: Giỏi, tài vào loại hơn cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tôn vinh hoặc miêu tả thành tựu cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ấn tượng mạnh về nhân vật có tài năng xuất chúng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh tài năng hoặc vị trí lãnh đạo.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc hoặc vai trò lãnh đạo của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không muốn gây chú ý.
- Thường dùng trong các tình huống tích cực, không phù hợp để chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giỏi giang khác như "xuất sắc" hay "tài ba"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cừ khôi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cừ khôi" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cừ khôi" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "người". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cừ khôi" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "người". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật để chỉ sự xuất sắc.





