Tài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Tài xế (gọi tắt).
2.
danh từ
Khả năng đặc biệt làm một việc nào đó.
Ví dụ:
Cô ấy có tài thương thuyết.
3.
tính từ
Có tài.
Ví dụ:
Anh ấy là người tài trong lĩnh vực dữ liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Tài xế (gọi tắt).
Nghĩa 2: Khả năng đặc biệt làm một việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài | Trung tính, chỉ năng lực vượt trội, bẩm sinh hoặc do rèn luyện. Ví dụ: Cô ấy có tài thương thuyết. |
| năng khiếu | Trung tính, chỉ khả năng bẩm sinh, thiên về tự nhiên. Ví dụ: Cô bé có năng khiếu hội họa từ nhỏ. |
| tài năng | Trung tính, chỉ khả năng và phẩm chất xuất sắc, có thể bẩm sinh hoặc do rèn luyện. Ví dụ: Anh ấy là một tài năng trẻ của làng bóng đá. |
| bất tài | Tiêu cực, chỉ sự thiếu khả năng, không có tài năng. Ví dụ: Hắn ta là một kẻ bất tài vô dụng. |
| vô tài | Tiêu cực, chỉ sự không có tài năng, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn 'bất tài'. Ví dụ: Người vô tài khó làm nên việc lớn. |
Nghĩa 3: Có tài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài | Trung tính, khen ngợi khả năng, sự giỏi giang. Ví dụ: Anh ấy là người tài trong lĩnh vực dữ liệu. |
| giỏi | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng tốt, thành thạo trong một lĩnh vực. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi toán. |
| khéo | Trung tính, chỉ sự tinh xảo, có kỹ năng tốt trong các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo. Ví dụ: Cô ấy may vá rất khéo. |
| dốt | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự kém hiểu biết, không thông minh, không có khả năng học hỏi. Ví dụ: Đừng dốt đặc cán mai như thế! |
| kém | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không giỏi, không đạt yêu cầu, thua kém. Ví dụ: Anh ta học kém môn tiếng Anh. |
| vụng | Tiêu cực, chỉ sự không khéo léo, vụng về trong hành động, cử chỉ. Ví dụ: Cô bé còn vụng về trong việc bếp núc. |
| bất tài | Tiêu cực, chỉ sự không có tài năng, không có khả năng làm việc gì đó. Ví dụ: Hắn ta là một người bất tài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "tài" thường được dùng để chỉ tài xế hoặc khả năng đặc biệt của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ khả năng đặc biệt, ít khi dùng để chỉ tài xế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả khả năng đặc biệt hoặc tài năng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- "Tài" mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh khả năng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "tài" khi muốn nhấn mạnh khả năng đặc biệt của ai đó.
- Tránh dùng "tài" để chỉ tài xế trong văn bản trang trọng.
- "Tài" có thể thay thế bằng "năng lực" hoặc "khả năng" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "tài" (khả năng) và "tài" (tài xế) trong khẩu ngữ.
- "Tài" có thể bị hiểu nhầm nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng "tài" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, động từ 'là'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





