Lãnh tụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người được tôn làm người lãnh đạo một phong trào đấu tranh, một chính đảng, một nước.
Ví dụ: Ông được xem là lãnh tụ của phong trào ấy.
Nghĩa: Người được tôn làm người lãnh đạo một phong trào đấu tranh, một chính đảng, một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân tôn kính vị lãnh tụ vì ông dẫn dắt họ giành tự do.
  • Lớp em kể chuyện về một lãnh tụ đã đưa đất nước vượt qua khó khăn.
  • Trong bảo tàng, em thấy bức ảnh lớn của vị lãnh tụ của dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn trẻ tìm đọc tiểu sử của vị lãnh tụ để hiểu vì sao ông được nhân dân tin theo.
  • Trong giờ sử, thầy nói lãnh tụ không chỉ ra mệnh lệnh mà còn truyền cảm hứng cho cả phong trào.
  • Có những lúc đất nước khủng hoảng, một lãnh tụ xuất hiện và kết nối ý chí của mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Ông được xem là lãnh tụ của phong trào ấy.
  • Một lãnh tụ thực sự không cần hô hào quá nhiều, vì uy tín của họ đã dẫn đường.
  • Họ tranh luận gay gắt về việc ai xứng đáng trở thành lãnh tụ của đảng.
  • Qua nhiều biến động, cái tên vị lãnh tụ vẫn là biểu tượng mà người dân nhắc đến với niềm kính trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lãnh đạo" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh uy nghiêm, tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, ít phổ biến trong khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác uy quyền, ảnh hưởng lớn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một cá nhân trong tổ chức hoặc quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các lãnh đạo cấp thấp.
  • Thường đi kèm với tên riêng hoặc danh hiệu để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lãnh đạo" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • "Lãnh tụ" thường mang sắc thái tôn kính hơn so với "lãnh đạo".
  • Chú ý không lạm dụng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lãnh tụ vĩ đại", "lãnh tụ của phong trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, tài ba), động từ (trở thành, được tôn vinh), và các cụm giới từ (của phong trào, của đảng).