Tổng thống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu nhà nước ở một số nước cộng hoà
Ví dụ:
Tổng thống là nguyên thủ quốc gia trong thể chế cộng hoà.
Nghĩa: Người đứng đầu nhà nước ở một số nước cộng hoà
1
Học sinh tiểu học
- Tổng thống là người lãnh đạo cao nhất của một nước cộng hoà.
- Hôm nay lớp em xem tin tức về chuyến thăm của tổng thống nước bạn.
- Bức ảnh trên báo cho thấy tổng thống đang bắt tay trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học công dân, chúng em tìm hiểu vai trò của tổng thống trong bộ máy nhà nước.
- Tổng thống phát biểu trên truyền hình, kêu gọi người dân đoàn kết sau bão.
- Khi bầu cử kết thúc, quốc gia công bố người đắc cử tổng thống theo luật.
3
Người trưởng thành
- Tổng thống là nguyên thủ quốc gia trong thể chế cộng hoà.
- Ông ấy thắng cử tổng thống nhờ thông điệp cải cách chạm đến kỳ vọng của cử tri.
- Trong ngoại giao, từng cái gật đầu của tổng thống có thể mở ra hay khép lại cả một thập kỷ quan hệ.
- Không phải tổng thống nào cũng để lại di sản, nhưng mỗi nhiệm kỳ đều thử thách bản lĩnh của người đứng đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về chính trị hoặc khi thảo luận về các sự kiện quốc tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các bài viết về chính trị, quan hệ quốc tế và các văn bản pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, luật pháp và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết và ngôn ngữ chính trị, ít khi dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người đứng đầu nhà nước trong các nước cộng hòa, đặc biệt khi cần sự chính xác và trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh lãnh đạo khác như "thủ tướng" hoặc "chủ tịch".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh quốc gia cụ thể, vì vai trò và quyền hạn của tổng thống có thể khác nhau giữa các nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng thống Mỹ", "tổng thống đương nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đương nhiệm"), danh từ (như "Mỹ"), hoặc động từ (như "là").





