Bàn tán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn bạc một cách rộng rãi, không có tổ chức và không đi đến kết luận.
Ví dụ: Chuyện tăng giá xăng dầu đang là đề tài bàn tán xôn xao trên các diễn đàn và mạng xã hội.
Nghĩa: Bàn bạc một cách rộng rãi, không có tổ chức và không đi đến kết luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn nhỏ bàn tán về bộ phim hoạt hình mới rất vui vẻ.
  • Mấy bạn gái cứ bàn tán mãi về chiếc cặp sách đẹp của bạn Lan.
  • Cả lớp bàn tán xôn xao về buổi dã ngoại sắp tới của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ học, nhóm bạn thường bàn tán sôi nổi về những trào lưu mới trên mạng xã hội.
  • Dù đã bàn tán rất nhiều, nhưng cả lớp vẫn chưa thống nhất được ý tưởng cho buổi văn nghệ.
  • Câu chuyện về người bạn mới chuyển đến đã trở thành đề tài bàn tán khắp hành lang trường.
3
Người trưởng thành
  • Chuyện tăng giá xăng dầu đang là đề tài bàn tán xôn xao trên các diễn đàn và mạng xã hội.
  • Người ta vẫn bàn tán về quyết định gây tranh cãi của ban lãnh đạo, nhưng chẳng ai đưa ra được giải pháp cụ thể.
  • Đôi khi, những cuộc bàn tán vô thưởng vô phạt lại là cách để con người giải tỏa căng thẳng và kết nối với nhau.
  • Trong một xã hội thông tin bão hòa, việc bàn tán đôi khi trở thành một hình thức tiêu thụ tin tức hơn là tìm kiếm sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn bạc một cách rộng rãi, không có tổ chức và không đi đến kết luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bàn tán Diễn tả việc nói chuyện phiếm, trao đổi thông tin không chính thức, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, ám chỉ sự lan truyền thông tin hoặc tin đồn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chuyện tăng giá xăng dầu đang là đề tài bàn tán xôn xao trên các diễn đàn và mạng xã hội.
đàm tiếu Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc nói xấu, chê bai hoặc chế giễu người khác một cách công khai hoặc kín đáo. Ví dụ: Họ đàm tiếu về chuyện tình cảm của cô ấy sau lưng.
xì xào Diễn tả việc nói chuyện nhỏ tiếng, thì thầm, thường mang ý nghĩa bàn bạc kín đáo, có thể là chuyện riêng tư hoặc nhạy cảm, thể hiện sự tò mò hoặc lo lắng. Ví dụ: Cả lớp xì xào về kết quả thi không như mong đợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những câu chuyện phiếm, tin đồn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả các cuộc trò chuyện không chính thức giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính thức, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả các cuộc trò chuyện không chính thức, không có kết luận rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống xã hội, không phù hợp cho các cuộc thảo luận nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thảo luận" - từ này có tính tổ chức và mục đích rõ ràng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người bàn tán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bàn tán về tin tức".