Xì xào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ gọi tả tiếng chuyện trò, bàn tán nhỏ và nghe thấy từ xa nên không rõ lời.
Ví dụ: Khán phòng bỗng xì xào khi tên giải thưởng được xướng lên.
2.
động từ
Bàn tán riêng với nhau, có ý chê bai.
Ví dụ: Tôi nghe họ xì xào về đồng nghiệp mới, giọng điệu không mấy thiện cảm.
Nghĩa 1: Từ gọi tả tiếng chuyện trò, bàn tán nhỏ và nghe thấy từ xa nên không rõ lời.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đang làm bài, ngoài hành lang xì xào như tiếng gió.
  • Sân trường vắng mà góc cây vẫn xì xào tiếng bạn bè thì thầm.
  • Trong thư viện, học sinh xì xào rất khẽ nên em không nghe rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên khán đài, đám đông xì xào khi trọng tài rút thẻ, tiếng nói lẫn vào nhau như sóng nhỏ.
  • Khi đèn tắt, rạp phim bỗng xì xào, ai đó thì thầm đoán điều sắp xảy ra.
  • Giờ kiểm tra, mấy bàn phía sau xì xào, từng mẩu câu rơi vỡ giữa khoảng im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Khán phòng bỗng xì xào khi tên giải thưởng được xướng lên.
  • Trong hành lang bệnh viện, tiếng xì xào lẫn mùi thuốc, nghe như nỗi lo lan mỏng qua tường.
  • Buổi họp im ắng nhưng góc phòng vẫn xì xào, những chữ rời rạc trôi như bụi.
  • Đêm khuya, khu tập thể xì xào rất khẽ, tiếng người nhạt dần vào tiếng lá.
Nghĩa 2: Bàn tán riêng với nhau, có ý chê bai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vừa vẽ xong, vài bạn khác đứng xì xào chê bức tranh.
  • Em bị vấp bóng, mấy bạn xì xào sau lưng khiến em buồn.
  • Cô nhắc cả lớp không được xì xào nói xấu bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy Lan mặc áo mới, vài bạn đứng góc lớp xì xào, giọng nửa khen nửa chê.
  • Điểm kiểm tra vừa trả, hành lang vang lên những lời xì xào không thiện ý.
  • Trên mạng, một câu chuyện chưa rõ thật giả đã khiến nhiều nhóm xì xào dè bỉu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghe họ xì xào về đồng nghiệp mới, giọng điệu không mấy thiện cảm.
  • Chuyện công ty bị xì xào ngoài quán cà phê, lời lẽ như kim ghim sau lưng.
  • Ở xóm, vài người hay xì xào chuyện nhà người khác, đổ thêm muối vào vết xước.
  • Đám xì xào ấy không giúp gì, chỉ khoét sâu sự ngại ngần của người trong cuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ gọi tả tiếng chuyện trò, bàn tán nhỏ và nghe thấy từ xa nên không rõ lời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
oang oang ầm ĩ
Từ Cách sử dụng
xì xào trung tính, sắc thái tượng thanh, miêu tả âm nền xa, nhẹ Ví dụ: Khán phòng bỗng xì xào khi tên giải thưởng được xướng lên.
rì rầm trung tính, âm nhỏ liên tục, đều; văn nói-viết Ví dụ: Tiếng người rì rầm ở cuối hành lang.
thì thào nhẹ, thân mật/giữ bí mật; văn chương-khẩu ngữ Ví dụ: Họ thì thào bên cửa sổ.
oang oang mạnh, ồn ào, phô thanh; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta nói oang oang giữa hội trường.
ầm ĩ rất mạnh, ồn, hỗn tạp; khẩu ngữ Ví dụ: Đám đông cãi vã ầm ĩ.
Nghĩa 2: Bàn tán riêng với nhau, có ý chê bai.
Từ đồng nghĩa:
dèm pha
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xì xào hơi tiêu cực, kín đáo, bóng gió; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Tôi nghe họ xì xào về đồng nghiệp mới, giọng điệu không mấy thiện cảm.
dèm pha tiêu cực rõ, chê bai sau lưng; văn nói-viết Ví dụ: Họ dèm pha cô ấy đủ điều.
khen ngợi tích cực, công khai hoặc riêng tư; trung tính Ví dụ: Mọi người khen ngợi nỗ lực của anh.
ủng hộ tích cực, đứng về phía; trung tính Ví dụ: Đa số ủng hộ quyết định của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tiếng nói chuyện nhỏ, không rõ ràng, thường có ý bàn tán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí, miêu tả cảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có ý chê bai hoặc không đồng tình.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống có sự bàn tán, nói chuyện nhỏ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "rì rầm".
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người xì xào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "họ xì xào".