Kháo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cùng họ với quế, thân thẳng cao hàng mấy chục mét, lá mặt dưới màu vàng, gỗ trắng, rắn, thường dùng làm cột nhà.
Ví dụ: Cột nhà này làm từ gỗ kháo.
2.
động từ
Kể cho nhau nghe và bàn tán cho vui chuyện, không nhằm mục đích gì.
Ví dụ: Chúng tôi ngồi quán cóc, kháo vài chuyện cho vui.
Nghĩa 1: Cây cùng họ với quế, thân thẳng cao hàng mấy chục mét, lá mặt dưới màu vàng, gỗ trắng, rắn, thường dùng làm cột nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên sân đình có một cây kháo cao thẳng.
  • Lá kháo có mặt dưới màu vàng nhạt.
  • Gỗ kháo rắn, người ta dùng làm cột nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây kháo mọc thẳng tắp, vươn lên khỏi mái nhà cũ của làng.
  • Lật mặt lá kháo lên, em thấy lớp vàng như bột mịn.
  • Thợ mộc chọn gỗ kháo vì thớ chắc, đóng cột đứng rất bền.
3
Người trưởng thành
  • Cột nhà này làm từ gỗ kháo.
  • Rừng đầu nguồn còn sót lại vài cây kháo già, thân bạc màu mưa nắng.
  • Người thợ gõ vào thân kháo, nghe tiếng chắc nịch mà yên tâm.
  • Mùa gió về, tán kháo rung lên, rải xuống sân một lớp vàng mỏng từ mặt lá.
Nghĩa 2: Kể cho nhau nghe và bàn tán cho vui chuyện, không nhằm mục đích gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, tụi bạn ngồi kháo chuyện trên ghế đá.
  • Mẹ và cô hàng xóm đứng cổng, vừa quét sân vừa kháo nhau chuyện chợ.
  • Tụi mình chỉ kháo cho vui, không có ý chê ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối buổi, cả nhóm tụ lại kháo rôm rả về trận bóng ở sân trường.
  • Trên xe buýt, mấy bạn ngồi sau kháo nhỏ chuyện thần tượng mới ra bài hát.
  • Bọn mình kháo một lúc rồi ai nấy lại về học bài.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi ngồi quán cóc, kháo vài chuyện cho vui.
  • Họ kháo từ tin tức xóm giềng đến chuyện thời tiết, rồi cười xòa tan buổi chiều.
  • Đôi khi người ta kháo để đỡ trống trải, chứ đâu phải để kết luận điều gì.
  • Đêm khuya, mấy anh bạn làm ca về tụ lại, kháo vài câu rồi tản ra như gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây cùng họ với quế, thân thẳng cao hàng mấy chục mét, lá mặt dưới màu vàng, gỗ trắng, rắn, thường dùng làm cột nhà.
Nghĩa 2: Kể cho nhau nghe và bàn tán cho vui chuyện, không nhằm mục đích gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ kín
Từ Cách sử dụng
kháo Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường, chỉ việc trò chuyện vui vẻ, không trang trọng, đôi khi mang ý nghĩa bàn tán chuyện riêng tư hoặc tin đồn. Ví dụ: Chúng tôi ngồi quán cóc, kháo vài chuyện cho vui.
tán gẫu Trung tính, thân mật, chỉ việc trò chuyện vui vẻ, không trang trọng. Ví dụ: Họ ngồi tán gẫu hàng giờ bên ly cà phê.
giữ kín Trung tính, chỉ hành động không tiết lộ thông tin, giữ bí mật. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ kín mọi chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "kháo" thường dùng để chỉ hành động kể chuyện, bàn tán vui vẻ giữa bạn bè, người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "kháo" với nghĩa là cây gỗ có thể được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học hoặc xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Kháo" với nghĩa kể chuyện mang sắc thái thân mật, vui vẻ, không trang trọng.
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "kháo" mang tính chất trung tính, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "kháo" khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Tránh dùng "kháo" trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • "Kháo" với nghĩa cây gỗ chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thực vật hoặc xây dựng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn "kháo" với các từ có nghĩa tương tự như "kể" hoặc "bàn tán" nhưng "kháo" mang tính chất không nghiêm túc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng trước động từ hoặc sau lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, danh từ.