Tán gẫu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói toàn những chuyện không đâu chỉ để vui đùa.
Ví dụ:
Chúng tôi ngồi quán cà phê tán gẫu cho nhẹ đầu.
Nghĩa: Nói toàn những chuyện không đâu chỉ để vui đùa.
1
Học sinh tiểu học
- Ra chơi, tụi em ngồi dưới gốc phượng tán gẫu cho vui.
- Con với bạn tán gẫu về chú mèo ở lớp.
- Mẹ pha trà, cả nhà tán gẫu một chút rồi đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học, bọn mình đứng ở cổng trường tán gẫu về trận bóng chiều nay.
- Trong giờ ra chơi, chúng nó tán gẫu linh tinh, cười rộ cả hành lang.
- Nhóm chat toàn tán gẫu cho đỡ căng thẳng trước kỳ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi ngồi quán cà phê tán gẫu cho nhẹ đầu.
- Cuộc họp kết thúc, mọi người ở lại tán gẫu dăm câu để xả hơi.
- Tối cuối tuần, tôi gọi video với bạn cũ, chỉ tán gẫu chuyện trời mây nước chảy trôi.
- Giữa nhịp sống hối hả, một buổi chiều rảnh rỗi để tán gẫu cũng đủ làm lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói toàn những chuyện không đâu chỉ để vui đùa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tán gẫu | khẩu ngữ, thân mật, nhẹ, không trang trọng Ví dụ: Chúng tôi ngồi quán cà phê tán gẫu cho nhẹ đầu. |
| tám | khẩu ngữ Nam, rất thân mật, nhẹ, đùa cợt Ví dụ: Ngồi cà phê tám chuyện cả buổi. |
| buôn chuyện | khẩu ngữ, thân mật, trung tính–hơi tiêu cực khi kéo dài Ví dụ: Hai người buôn chuyện ngoài ngõ. |
| chuyện phiếm | trung tính, văn viết/khẩu ngữ, nhẹ Ví dụ: Chiều đến, cả nhóm chuyện phiếm vài câu. |
| đàm đạo | trang trọng, nghiêm túc, bàn luận có chiều sâu Ví dụ: Các cụ đàm đạo về văn chương. |
| bàn bạc | trung tính, công việc, có mục đích Ví dụ: Nhóm họp lại để bàn bạc kế hoạch. |
| thảo luận | trang trọng, học thuật/công việc, có chủ đề rõ Ví dụ: Lớp thảo luận về đề tài nghiên cứu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc xây dựng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, thoải mái, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, gần gũi trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trò chuyện" hay "nói chuyện", nhưng "tán gẫu" mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tán gẫu", "thích tán gẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") và danh từ chỉ người (như "bạn bè").






Danh sách bình luận