Rộn rịp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như nhộn nhịp.
Ví dụ: Quán cà phê rộn rịp khách ngay từ sớm.
Nghĩa: Như nhộn nhịp.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường rộn rịp trước giờ vào lớp.
  • Chợ sáng rộn rịp tiếng gọi mời.
  • Nhà em rộn rịp khi cả nhà chuẩn bị đón Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố rộn rịp ánh đèn khi cửa hàng đồng loạt mở cửa.
  • Diễn đàn lớp rộn rịp bình luận trước buổi thuyết trình.
  • Sân vận động rộn rịp tiếng hò reo khi đội nhà bước ra.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê rộn rịp khách ngay từ sớm.
  • Mùa tuyển dụng rộn rịp email, khiến tôi vừa háo hức vừa áp lực.
  • Thành phố rộn rịp dự án mới, nhưng góc nhỏ trong tôi vẫn tìm một nhịp chậm.
  • Tết đến, bếp núc rộn rịp mùi thơm, kéo ký ức tuổi thơ về rất gần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí sôi động, vui tươi trong các dịp lễ hội, sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "nhộn nhịp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác vui tươi, phấn khởi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui tươi, sôi động, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống miêu tả không khí vui vẻ, sôi động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng "nhộn nhịp".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự kiện, lễ hội, nơi đông người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhộn nhịp"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Rộn rịp" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "nhộn nhịp".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không khí, cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí rộn rịp", "đường phố rộn rịp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...