Thỉnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mời rước về.
Ví dụ: Gia đình thỉnh thầy về cúng an gia.
2.
động từ
Đánh (chuông).
Ví dụ: Ông cụ thận trọng thỉnh chuông.
Nghĩa 1: Mời rước về.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy sư thỉnh Phật về chùa trong buổi lễ.
  • Mẹ thỉnh ông bà về ăn Tết bằng mâm cơm ấm áp.
  • Chú thỉnh thầy về nhà làm lễ cầu an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia chủ thỉnh bàn thờ mới về, mong không gian nhà thêm trang nghiêm.
  • Họ thỉnh bức tượng cổ về đình làng để gìn giữ hồn làng.
  • Trong ngày giỗ tổ, dòng họ thỉnh linh vị tổ tiên về quây quần cùng con cháu.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình thỉnh thầy về cúng an gia.
  • Người ta thỉnh không chỉ một pho tượng, mà cả sự an yên để đặt vào góc nhà lặng gió.
  • Có nhà thỉnh sách cổ về, như thỉnh một lớp bụi thời gian để ngồi mà chậm lại.
  • Đôi khi ta thỉnh một niềm tin về, để tự nhắc mình còn một nơi nương tựa.
Nghĩa 2: Đánh (chuông).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy trụ trì thỉnh chuông báo giờ tụng kinh.
  • Bác bảo vệ thỉnh chuông trường vào buổi sáng.
  • Bạn nhỏ đứng nghiêm, nghe tiếng thỉnh chuông vang khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi sớm mai, ai đó thỉnh một hồi chuông dài, kéo mờ sương trên mái chùa.
  • Tiếng thỉnh chuông ở đình làng gợi nhịp sinh hoạt quen thuộc.
  • Người thủ từ thỉnh ba tiếng chuông, mở đầu lễ tế trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ thận trọng thỉnh chuông.
  • Tiếng thỉnh chuông rạch một đường sáng qua sương sớm của phố cổ.
  • Giữa đêm, ai thỉnh chuông nhẹ như chạm vào vòm trời, để lại một quầng âm ngân.
  • Đến cuối khóa lễ, chị ấy thỉnh từng tiếng chuông, như đo nhịp thở của lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mời rước về.
Từ đồng nghĩa:
cung thỉnh
Từ Cách sử dụng
thỉnh Trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong nghi lễ, tôn giáo hoặc khi mời người có địa vị cao. Ví dụ: Gia đình thỉnh thầy về cúng an gia.
cung thỉnh Trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong nghi lễ, tôn giáo. Ví dụ: Cung thỉnh chư vị hòa thượng quang lâm.
Nghĩa 2: Đánh (chuông).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thỉnh Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ, tôn giáo khi nói về việc đánh chuông. Ví dụ: Ông cụ thận trọng thỉnh chuông.
đánh Trung tính, phổ biến, dùng cho hành động tác động lực vào vật. Ví dụ: Đánh chuông báo hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố tôn giáo hoặc miêu tả nghi lễ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong văn bản liên quan đến tôn giáo, nghi lễ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn, thường liên quan đến tôn giáo.
  • Phong cách nghiêm túc, không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ tôn giáo hoặc khi cần thể hiện sự kính trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghi lễ hoặc tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mời" nhưng "thỉnh" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thỉnh chuông", "thỉnh khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thỉnh chuông"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.