Ưu tiên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đặc biệt trước những đối tượng khác, vì được coi trọng hơn.
Ví dụ:
Các chuyến bay nối chuyến được ưu tiên làm thủ tục.
Nghĩa: Đặc biệt trước những đối tượng khác, vì được coi trọng hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Xe cứu thương được ưu tiên vào cổng trước.
- Bạn nhỏ bị ốm được ưu tiên ngồi gần cô giáo.
- Thư gửi bà ngoại được ưu tiên chuyển sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hồ sơ có dấu đỏ được ưu tiên xử lý trước các hồ sơ khác.
- Trong buổi trực nhật, lớp trưởng được ưu tiên phát dụng cụ để bắt đầu nhanh hơn.
- Ý kiến của nhóm đã chuẩn bị kỹ được ưu tiên xem xét trong buổi thảo luận.
3
Người trưởng thành
- Các chuyến bay nối chuyến được ưu tiên làm thủ tục.
- Trong công việc, dự án mang lại doanh thu ổn định thường được ưu tiên phân bổ nguồn lực.
- Ở bệnh viện, người già và phụ nữ mang thai được ưu tiên trong hàng chờ, đó là cách xã hội nâng đỡ những nhóm dễ tổn vulnerable nhất.
- Trong gia đình, thời gian cho sức khỏe nên được ưu tiên trước những việc dễ trì hoãn như lướt mạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặc biệt trước những đối tượng khác, vì được coi trọng hơn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ưu tiên | trung tính, hành chính – quản trị, sắc thái khẳng định mức độ hơn người/việc khác Ví dụ: Các chuyến bay nối chuyến được ưu tiên làm thủ tục. |
| đặc cách | trang trọng, hành chính; mức độ mạnh hơn, hàm ưu đãi rõ Ví dụ: Hồ sơ này được xét đặc cách trong đợt tuyển. |
| ưu đãi | trung tính–trang trọng; mức độ mạnh, thiên về lợi thế kèm theo Ví dụ: Khách hàng thân thiết được hưởng mức giá ưu đãi. |
| trọng điểm | trang trọng; nhấn mạnh tầm quan trọng để làm trước Ví dụ: Dự án trọng điểm sẽ được giải ngân trước. |
| bình đẳng | trung tính, nguyên tắc; phủ định sự ưu tiên Ví dụ: Phân bổ nguồn lực theo nguyên tắc bình đẳng. |
| thứ yếu | trung tính; mức độ kém quan trọng, bị xếp sau Ví dụ: Các hạng mục thứ yếu tạm hoãn xử lý. |
| bỏ qua | khẩu ngữ–trung tính; thể hiện không xét đến, trái với ưu tiên Ví dụ: Do thiếu kinh phí, họ bỏ qua hạng mục này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp thứ tự công việc hoặc lựa chọn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính sách, kế hoạch, hoặc nghiên cứu để chỉ ra thứ tự quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án, lập kế hoạch, và các lĩnh vực cần sắp xếp thứ tự công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng và cần thiết của một đối tượng so với các đối tượng khác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự quan trọng của một đối tượng trong một danh sách hoặc kế hoạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải sắp xếp thứ tự ưu tiên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc công việc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quan trọng khác như "quan trọng" hoặc "cần thiết".
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không cần thiết phải sắp xếp thứ tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ưu tiên hàng đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơn", ví dụ: "rất ưu tiên", "ưu tiên hơn".





