Bình đẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngang hàng nhau về địa vị và quyền lợi.
Ví dụ: Luật cần bảo vệ quyền bình đẳng của công dân.
Nghĩa: Ngang hàng nhau về địa vị và quyền lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, cô giáo đối xử bình đẳng với mọi bạn.
  • Bạn trai và bạn gái đều có quyền phát biểu như nhau, rất bình đẳng.
  • Chơi trò chơi, ai cũng có lượt như nhau để bảo đảm bình đẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, mọi thành viên được nghe và được nói một cách bình đẳng.
  • Bạn lớp trưởng nhắc rằng điểm số phải được chấm bình đẳng, không thiên vị.
  • Trên sân bóng, cơ hội vào đội phải bình đẳng cho tất cả, không vì ai nổi tiếng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Luật cần bảo vệ quyền bình đẳng của công dân.
  • Ở nơi làm việc, cơ hội thăng tiến chỉ có ý nghĩa khi thật sự bình đẳng, không dựa vào quan hệ.
  • Quan hệ vợ chồng bền khi hai người tôn trọng nhau như những cá nhân bình đẳng.
  • Xã hội văn minh là nơi tiếng nói của người yếu thế cũng được lắng nghe một cách bình đẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngang hàng nhau về địa vị và quyền lợi.
Từ đồng nghĩa:
ngang bằng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình đẳng Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các vấn đề xã hội, pháp luật. Ví dụ: Luật cần bảo vệ quyền bình đẳng của công dân.
ngang bằng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự tương đương về cấp độ, địa vị. Ví dụ: Mọi công dân đều ngang bằng trước pháp luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quyền lợi và cơ hội giữa các cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản về chính sách, luật pháp, và nghiên cứu xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện ý tưởng về công bằng và nhân quyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp, xã hội học và nhân quyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công bằng và không thiên vị.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quyền lợi hoặc địa vị.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: "bình đẳng giới").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công bằng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Bình đẳng" nhấn mạnh vào sự ngang hàng, trong khi "công bằng" có thể bao hàm cả sự phân chia hợp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bình đẳng", "hoàn toàn bình đẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("quyền lợi bình đẳng"), phó từ ("rất bình đẳng"), hoặc các từ chỉ mức độ ("hoàn toàn bình đẳng").
công bằng ngang bằng bất bình đẳng phân biệt đặc quyền bất công tự do dân chủ nhân quyền công lý