Trọng điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm, nơi được xác định là có vai trò quan trọng so với những điểm khác.
Ví dụ:
Cảng nước sâu này là trọng điểm của tuyến vận tải biển.
Nghĩa: Điểm, nơi được xác định là có vai trò quan trọng so với những điểm khác.
1
Học sinh tiểu học
- Đoạn đường trước cổng trường là trọng điểm cần chú ý khi qua đường.
- Trong bản đồ du lịch, bãi biển trung tâm là trọng điểm tham quan.
- Sân khấu giữa hội trường là trọng điểm của buổi biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngã tư gần chợ là trọng điểm dễ ùn tắc vào giờ tan học.
- Trong kế hoạch ôn tập, chương mở đầu là trọng điểm cần nắm vững.
- Khu bảo tồn chim được coi là trọng điểm nghiên cứu của đoàn.
3
Người trưởng thành
- Cảng nước sâu này là trọng điểm của tuyến vận tải biển.
- Trong chiến lược phát triển, đô thị vệ tinh phía bắc trở thành trọng điểm đầu tư nhiều năm.
- Kho dữ liệu trung tâm là trọng điểm bảo mật, nên mọi truy cập đều được kiểm soát chặt.
- Vùng cửa sông là trọng điểm sinh thái, nơi các dự án bắt buộc phải đánh giá tác động kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm, nơi được xác định là có vai trò quan trọng so với những điểm khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điểm phụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trọng điểm | Thường dùng trong các ngữ cảnh chiến lược, quân sự, kinh tế, hoặc kế hoạch, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng cốt yếu. Ví dụ: Cảng nước sâu này là trọng điểm của tuyến vận tải biển. |
| điểm phụ | Trung tính, chỉ những điểm có vai trò thứ yếu, không quan trọng bằng. Ví dụ: Chúng ta chỉ cần tập trung vào các trọng điểm, bỏ qua những điểm phụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "điểm quan trọng" thay thế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các điểm, nơi có vai trò quan trọng trong một kế hoạch hoặc chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có nội dung liên quan đến chiến lược hoặc kế hoạch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, kinh tế, và quản lý để chỉ các điểm chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào vai trò và tầm quan trọng của đối tượng được nhắc đến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò quan trọng của một điểm trong kế hoạch hoặc chiến lược.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "điểm quan trọng" để dễ hiểu hơn.
- Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chiến lược, kế hoạch, hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điểm quan trọng" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "điểm nhấn" ở chỗ "trọng điểm" nhấn mạnh vai trò chiến lược hơn là sự nổi bật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trọng điểm quốc gia", "trọng điểm kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức, ví dụ: "trọng điểm chiến lược", "trọng điểm phát triển".





