Mũi nhọn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận lực lượng đi đầu, chiến đấu mạnh mẽ.
Ví dụ: Đơn vị đặc nhiệm giữ vai trò mũi nhọn trong chiến dịch.
Nghĩa: Bộ phận lực lượng đi đầu, chiến đấu mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mũi nhọn của đội bóng lao lên trước, mở đường ghi bàn.
  • Trong trò chơi, bạn Minh làm mũi nhọn, chạy đầu để vượt chướng ngại vật.
  • Đội cứu hộ cử một mũi nhọn băng vào vùng ngập để tìm người cần giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giải đấu, tiền đạo được xem là mũi nhọn, tạo áp lực lên khung thành đối phương.
  • Nhóm xung kích đóng vai mũi nhọn, phá vỡ vòng vây để cả đội tiến lên.
  • Ở cuộc thi khoa học, tổ nghiên cứu chủ lực là mũi nhọn, dẫn dắt dự án vượt qua khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị đặc nhiệm giữ vai trò mũi nhọn trong chiến dịch.
  • Trong thương trường, bộ phận R&D là mũi nhọn, mở đường cho sản phẩm mới bứt phá.
  • Phong trào thiện nguyện cần một mũi nhọn để chạm tới những nơi khó khăn nhất.
  • Ở bất kỳ cuộc đấu nào, mũi nhọn không chỉ mạnh mà còn phải tỉnh táo để kéo cả đội đi lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận lực lượng đi đầu, chiến đấu mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mũi nhọn Trang trọng/thuật ngữ quân sự-chính trị; sắc thái mạnh, nhấn vai trò tiên phong Ví dụ: Đơn vị đặc nhiệm giữ vai trò mũi nhọn trong chiến dịch.
hậu cứ Quân sự; trung tính, chỉ lực lượng/phần phía sau, không đi đầu Ví dụ: Đơn vị tiền tuyến rút về hậu cứ củng cố lực lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những lĩnh vực, ngành nghề hoặc lực lượng tiên phong, có vai trò quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tiên phong, dẫn đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự hoặc kinh tế để chỉ lực lượng hoặc ngành mũi nhọn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiên phong, dẫn đầu và quan trọng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò tiên phong, quan trọng của một lực lượng hoặc lĩnh vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự dẫn đầu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực hoặc lực lượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tiên phong khác như "tiên phong" hay "đầu tàu".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mũi nhọn tấn công", "mũi nhọn chiến lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "mũi nhọn sắc bén", "mũi nhọn dẫn đầu".