Đặc cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Đặc biệt để cho hưởng một quyền lợi nào đó, không cần theo thể thức đã quy định.
Ví dụ: Chị ấy được đặc cách tuyển thẳng vì hồ sơ nổi bật.
Nghĩa: Đặc biệt để cho hưởng một quyền lợi nào đó, không cần theo thể thức đã quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Vì cứu bạn khỏi ngã, bạn Minh được đặc cách nhận giấy khen.
  • Bạn Lan bị ốm nhưng được cô giáo đặc cách cho nộp bài muộn.
  • Đội em thua mưa lớn nên được đặc cách vào vòng sau để thi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn An đạt giải khoa học, được đặc cách vào đội tuyển của trường mà không cần thử vòng sơ loại.
  • Gia đình khó khăn, bạn Huy được đặc cách miễn phí tham gia câu lạc bộ học thuật.
  • Do bão làm hoãn kiểm tra, lớp được đặc cách kiểm tra vào tuần sau mà không tính điểm phạt.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy được đặc cách tuyển thẳng vì hồ sơ nổi bật.
  • Ông ngoại có thành tích kháng chiến, nên được đặc cách nhận chế độ sớm hơn người khác.
  • Vì góp sức lớn cho dự án cộng đồng, anh được đặc cách bỏ qua vòng phỏng vấn, nghe vừa mừng vừa áp lực.
  • Trong lúc thủ tục còn ngổn ngang, quyết định đặc cách giúp bệnh nhân kịp chuyển viện, và ai cũng thấy nhẹ cả lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc miễn trừ quy định cho một cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, quy định nội bộ của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ưu ái hoặc miễn trừ đặc biệt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự miễn trừ quy định cho một trường hợp cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không có sự miễn trừ thực sự.
  • Thường đi kèm với các quyết định hành chính hoặc quy định cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ưu tiên khác như "ưu tiên".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là sự thiên vị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đặc cách thăng chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quyền lợi, thăng chức) và động từ (được, cho).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...