Đặc ân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ơn đặc biệt.
Ví dụ: Có người bảo lãnh cho khoản vay là một đặc ân.
Nghĩa: Ơn đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Được cô giáo cho ở lại lớp tập thêm là một đặc ân.
  • Bà ngoại tặng em quyển sách quý như một đặc ân.
  • Ngày nghỉ mà bố dẫn đi xem phim là đặc ân với em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Được mượn phòng thí nghiệm ngoài giờ là một đặc ân mà câu lạc bộ khoa học rất trân trọng.
  • Suất học bổng ấy không chỉ là tiền, mà là đặc ân mở cánh cửa ước mơ.
  • Trong đội bóng, cơ hội đá chính lần đầu là một đặc ân khiến cậu tập trung hết mình.
3
Người trưởng thành
  • Có người bảo lãnh cho khoản vay là một đặc ân.
  • Có lúc sự im lặng của người khác dành cho mình cũng là một đặc ân, vì nó cho ta thời gian tự soi lại.
  • Được bệnh viện xếp lịch mổ sớm là một đặc ân hiếm khi có, và tôi biết ơn điều đó.
  • Trong một tập thể khắc nghiệt, quyền được nói thật mà không sợ hãi là đặc ân không phải ai cũng sở hữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ơn đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đặc ân Trang trọng, thể hiện sự ưu ái, ban phát từ cấp trên hoặc quyền lực cao. Ví dụ: Có người bảo lãnh cho khoản vay là một đặc ân.
ân huệ Trang trọng, mang tính ban phát từ cấp trên, thể hiện sự ưu ái. Ví dụ: Nhà vua ban ân huệ cho thần dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những quyền lợi hoặc sự ưu đãi đặc biệt được trao cho một cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh sự đặc biệt của một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự ưu ái hoặc sự công nhận đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt của một quyền lợi hoặc sự ưu đãi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự ưu đãi thực sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lợi hoặc sự công nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đặc quyền"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không thực sự đặc biệt.
  • Chú ý đến sắc thái trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc ân lớn lao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn lao, quý giá) và động từ (nhận, ban).