Diễm phúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hạnh phúc tốt đẹp do may mắn mà có.
Ví dụ:
Có công việc ổn định là một diễm phúc.
Nghĩa: Hạnh phúc tốt đẹp do may mắn mà có.
1
Học sinh tiểu học
- Được mẹ ôm mỗi tối là một diễm phúc của em.
- Nhà có ông bà kể chuyện cổ tích, đó là diễm phúc của cả nhà.
- Sáng thức dậy thấy trời nắng đẹp, em thấy đó là một diễm phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có một người bạn luôn lắng nghe mình là diễm phúc khó tìm.
- Được thầy cô tin tưởng giao việc, tôi thấy đó là diễm phúc của năm học này.
- Sau kỳ mưa dài, được đi dã ngoại đúng ngày nắng là một diễm phúc bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Có công việc ổn định là một diễm phúc.
- Giữa bộn bề, còn giữ được bữa cơm sum vầy là diễm phúc hiếm hoi của thời hiện đại.
- Gặp đúng người vào đúng lúc, đôi khi chỉ là diễm phúc mà ta không thể sắp đặt.
- Tỉnh dậy sau cơn ốm và thấy mình vẫn khỏe, tôi thầm biết đó là diễm phúc cần gìn giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "may mắn" hoặc "hạnh phúc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết trang trọng hoặc mang tính chất tôn vinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, trang trọng và có phần lãng mạn.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn và hạnh phúc đặc biệt.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
- Thích hợp trong các bài viết có tính chất tôn vinh hoặc kỷ niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hạnh phúc" trong các ngữ cảnh không cần sự trang trọng.
- Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh cảm giác không tự nhiên.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một diễm phúc lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, nhận), và lượng từ (một, nhiều).





