Ríu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rối và thắt chặt vào nhau thành những nút khó tháo gỡ.
Ví dụ: Dây cước vướng vào nhau, ríu chặt thành nút khó tháo.
2.
động từ
(Bộ phận cơ thể) chạm, chập vào nhau và vướng lẫn nhau, làm cho không cử động được bình thường, tự nhiên, thường do vội vàng, luống cuống.
Ví dụ: Vội băng qua đường, chân anh ríu vào nhau, suýt va vào người phía trước.
Nghĩa 1: Rối và thắt chặt vào nhau thành những nút khó tháo gỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợi dây tai nghe của em rối ríu lại trong cặp.
  • Tóc búp bê bị chải mạnh nên rối ríu thành từng búi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dây đèn trang trí để lâu, lấy ra là đã quấn ríu như một mớ tơ.
  • Lưới câu gặp sóng mạnh, chỉ một lúc là các sợi đã xoắn ríu, gỡ mãi không ra.
3
Người trưởng thành
  • Dây cước vướng vào nhau, ríu chặt thành nút khó tháo.
  • Những sợi chỉ nhỏ, chỉ cần lơ đãng một phút là đã quấn ríu, buộc tay người khâu đứng lại.
Nghĩa 2: (Bộ phận cơ thể) chạm, chập vào nhau và vướng lẫn nhau, làm cho không cử động được bình thường, tự nhiên, thường do vội vàng, luống cuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chạy vội nên hai chân ríu vào nhau, suýt ngã.
  • Vừa buộc dây giày vừa đi, chân em ríu lại, phải dừng lại ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang chạy tiếp sức mà hồi hộp, chân cậu ta bỗng ríu, bước loạng choạng.
  • Trời mưa, dốc trơn, váy dài quệt vào nhau làm bước chân cô gái ríu lại.
3
Người trưởng thành
  • Vội băng qua đường, chân anh ríu vào nhau, suýt va vào người phía trước.
  • Trong phút cuống cuồng, những ngón tay tôi ríu lại trên bàn phím, gõ mãi không đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rối và thắt chặt vào nhau thành những nút khó tháo gỡ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ríu Diễn tả sự vướng mắc, khó gỡ. Ví dụ: Dây cước vướng vào nhau, ríu chặt thành nút khó tháo.
rối Trung tính, diễn tả sự lộn xộn, không theo trật tự, khó gỡ. Ví dụ: Mớ chỉ bị rối tung lên.
gỡ Trung tính, diễn tả hành động làm cho hết rối, tháo ra. Ví dụ: Cô ấy kiên nhẫn gỡ từng nút thắt.
tháo Trung tính, diễn tả hành động mở ra, làm rời ra. Ví dụ: Anh ấy tháo dây giày ra.
Nghĩa 2: (Bộ phận cơ thể) chạm, chập vào nhau và vướng lẫn nhau, làm cho không cử động được bình thường, tự nhiên, thường do vội vàng, luống cuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ríu Diễn tả sự vướng víu, không tự nhiên khi cử động hoặc nói. Ví dụ: Vội băng qua đường, chân anh ríu vào nhau, suýt va vào người phía trước.
vấp Trung tính, diễn tả sự va chạm, mất thăng bằng khi đi hoặc nói. Ví dụ: Anh ấy vấp phải bậc thang.
chập Trung tính, diễn tả sự chạm vào nhau, chồng lên nhau (thường gây cản trở). Ví dụ: Vì quá run nên anh ta chập lưỡi khi phát biểu.
lưu loát Trung tính, diễn tả sự trôi chảy, không vấp váp khi nói. Ví dụ: Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
dứt khoát Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, mạnh mẽ, không do dự trong hành động. Ví dụ: Anh ấy bước đi dứt khoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng rối rắm, luống cuống trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tình huống phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác rối rắm, luống cuống, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng rối rắm, luống cuống trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rối" hoặc "vướng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tóc ríu vào nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "tay ríu", "dây ríu".