Chập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian tương đối ngắn, hồi, lúc.
Ví dụ:
Tôi chợp mắt một chập cho đỡ mệt.
2.
động từ
Đặt liền bên nhau những vật cùng loại và gộp làm một.
Ví dụ:
Chị chập hồ sơ theo chủ đề để tiện xử lý.
3.
động từ
(Dây điện, dây tóc đồng hồ, v.v.) chạm dính vào nhau.
Ví dụ:
Cầu dao nhảy vì hệ thống bị chập điện.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian tương đối ngắn, hồi, lúc.
1
Học sinh tiểu học
- Con nghỉ một chập rồi làm bài tiếp.
- Mưa rơi một chập là tạnh.
- Cô kể chuyện một chập, cả lớp im lặng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy ngồi trầm ngâm một chập rồi mới trả lời.
- Trận bóng căng thẳng một chập, rồi đội mình ghi bàn.
- Điện thoại bị lag một chập, sau đó hoạt động bình thường.
3
Người trưởng thành
- Tôi chợp mắt một chập cho đỡ mệt.
- Quán vắng khách một chập, rồi bất ngờ đông nghịt như có phép.
- Anh đứng lặng một chập trước tấm ảnh cũ, như nghe thời gian trượt qua vai.
- Sau cơn mưa, phố im ắng một chập, rồi tiếng rao lại rộn ràng.
Nghĩa 2: Đặt liền bên nhau những vật cùng loại và gộp làm một.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo chập các que tính thành từng bó.
- Con chập sách cùng môn lại để dễ tìm.
- Bạn Lan chập tranh vẽ vào một xấp cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chập các tờ bài kiểm tra theo nhóm để nộp.
- Ta chập các dữ liệu giống nhau lại trước khi vẽ biểu đồ.
- Nhóm trưởng chập các bản ghi chú thành một tập chung.
3
Người trưởng thành
- Chị chập hồ sơ theo chủ đề để tiện xử lý.
- Khi dọn nhà, tôi chập quần áo mùa đông vào một thùng riêng.
- Biên tập viên chập những mẩu chuyện rời rạc thành một mạch đọc trôi.
- Trong họp, ta nên chập ý kiến trùng lặp để nhìn rõ vấn đề cốt lõi.
Nghĩa 3: (Dây điện, dây tóc đồng hồ, v.v.) chạm dính vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bóng đèn tắt vì dây bị chập.
- Ổ cắm tóe lửa do dây chập, rất nguy hiểm.
- Thầy dặn không sờ vào dây kẻo chập điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy tính tự tắt nguồn, có lẽ mạch bên trong bị chập.
- Trời ẩm, dây loa dễ chập nên âm thanh rè.
- Khi dây pin chập, mùi khét bốc lên rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Cầu dao nhảy vì hệ thống bị chập điện.
- Độ ẩm cao làm mạch chập, thiết bị hoạt động chập chờn rồi tắt.
- Thợ kiểm tra thấy hai lõi dây chạm nhau gây chập tại điểm nối.
- Một tia lửa nhỏ do chập mạch đủ khiến cả xưởng giật mình nín thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng thời gian tương đối ngắn, hồi, lúc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chập | Diễn tả một khoảng thời gian rất ngắn, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Tôi chợp mắt một chập cho đỡ mệt. |
| lát | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả thời gian ngắn. Ví dụ: Đợi tôi một lát. |
| chốc | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả thời gian rất ngắn, thoáng qua. Ví dụ: Chỉ một chốc là xong. |
| hồi | Trung tính, văn nói, diễn tả một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: Nó đi một hồi rồi về. |
| lâu | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả khoảng thời gian dài. Ví dụ: Đợi lâu quá. |
| dài | Trung tính, văn nói, diễn tả khoảng thời gian có độ dài đáng kể. Ví dụ: Thời gian dài đằng đẵng. |
Nghĩa 2: Đặt liền bên nhau những vật cùng loại và gộp làm một.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chập | Diễn tả hành động kết hợp, gộp nhiều thứ cùng loại lại thành một thể thống nhất. Ví dụ: Chị chập hồ sơ theo chủ đề để tiện xử lý. |
| ghép | Trung tính, phổ biến, chỉ việc nối các phần rời rạc lại. Ví dụ: Ghép hai mảnh gỗ lại. |
| gộp | Trung tính, phổ biến, chỉ việc tập hợp nhiều thứ thành một khối. Ví dụ: Gộp các khoản chi tiêu. |
| tách | Trung tính, phổ biến, chỉ việc chia ra, làm rời các phần đang dính liền. Ví dụ: Tách riêng từng phần. |
Nghĩa 3: (Dây điện, dây tóc đồng hồ, v.v.) chạm dính vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chập | Diễn tả sự cố kỹ thuật khi hai vật dẫn điện hoặc các bộ phận nhạy cảm chạm vào nhau một cách không mong muốn, gây ra đoản mạch hoặc hỏng hóc. Ví dụ: Cầu dao nhảy vì hệ thống bị chập điện. |
| chạm | Trung tính, kỹ thuật, chỉ sự tiếp xúc không mong muốn giữa các bộ phận. Ví dụ: Dây điện bị chạm vào nhau. |
| hở | Trung tính, kỹ thuật, chỉ trạng thái không tiếp xúc, không kín mạch. Ví dụ: Mạch điện bị hở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc sự cố về điện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả thời gian ngắn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về thời gian hoặc sự kiện ngắn ngủi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong điện tử, cơ khí để chỉ sự cố chạm mạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một khoảng thời gian ngắn hoặc sự cố kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao về thời gian.
- Có thể thay thế bằng từ "lúc" hoặc "hồi" khi chỉ thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chạm" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (ngắn, dài). Động từ: Thường đi kèm với danh từ (dây điện, dây tóc) hoặc trạng từ (nhanh chóng, bất ngờ).





