4.1 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

1. Complete the labels for the parts of the body. 2. Choose the correct option. 3. Complete the sentences with the correct words. 4. WORD FRIENDS: Match sentences 1-4 with pictures A-D. 5. WORD FRIENDS: Match the parts of the sentences. 6. Complete the text with the correct words.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Complete the labels for the parts of the body.

(Hoàn thành nhãn các bộ phận trên cơ thể.)


Lời giải chi tiết:

1. head 

(Cái đầu)

2. nose 

(Cái mũi)

3. teeth

(Hàm răng)

4. tooth

(Răng)

5. arm

(Cánh tay)

6. knee

(Đầu gối)

7. feet

(Bàn chân)

8. leg

(Chân)

9. hand

(Bàn tay)

10. ear

(Đôi tai)

11. eye

(Đôi mắt)

12. hair

(Tóc)


Quảng cáo
decumar

Bài 2

 2. Choose the correct option.

(Chọn ý đúng.)

1. Use your brain / neck and think hard!

2. My eyebrow / skin went brown in the sun.

3. After the race, my heart / stomach was going very fast.

4. Minh goes to the gym to get bigger bones / muscles.

5. My dad’s hair is brown, but his ankle / beard is white.

6. I can’t eat any more. My stomach / lips is full.


Lời giải chi tiết:

1. Use your brain and think hard!

(Sử dụng não của bạn và suy nghĩ chăm chỉ!)

2. My skin went brown in the sun.

(Da của tôi bị nâu dưới ánh mắt trời.)

3. After the race, my heart was going very fast.

(Sau cuộc đua, tim tôi đập rất nhanh.)

4. Minh goes to the gym to get bigger muscles.

(Minh đi đến tập gym để có cơ bắp to hơn.)

5. My dad’s hair is brown, but his beard is white.

(Tóc của bố tôi màu nâu, nhưng râu của ông ấy màu trắng.)

6. I can’t eat any more. My stomach is full.

(Tôi không thể ăn bất cứ thứ gì được nữa. Dạ dày của tôi đã đầy.)

 

Bài 3

3. Complete the sentences with the correct words.

(Hoàn thành câu với từ đúng.)

1. These shoes are too small. They hurt my toes.

2. Children like to paint with their ___ - they don’t like to use brushes.

3. My young sister likes sitting high up on my dad’s ___.

4. Drink a lot of milk and you get strong ___ that don’t break.

5. I hurt my leg last week and I now can’t bend my ___.

6. I hit the desk with my arm and hurt my ___ when I fell.


Lời giải chi tiết:

2. Children like to paint with their fingers - they don’t like to use brushes.

(Trẻ em thích dùng các ngón tay để vẽ - chúng không thích dùng cọ.)

3. My young sister likes sitting high up on my dad’s shoulders.

(Em gái tôi thích ngồi trên vai của bổ tôi.)

4. Drink a lot of milk and you get strong bones that don’t break.

(Uống nhiều sữa bạn sẽ không xương chắc khoẻ không bị gãy.)

5. I hurt my leg last week and I now can’t bend my knee.

(Tôi làm đau chân tôi vào tuần trước và bây giờ tôi không thể uốn cong đầu gối của tôi.)

6. I hit the desk with my arm and hurt my elbow when I fell.

(Tôi đập bàn bằng cánh tay và bị thương ở khuỷu tay khi bị ngã.)

 

Bài 4

 4. WORD FRIENDS: Match sentences 1-4 with pictures A-D.

(Nối các câu 1-4 với hình A-D.)

Lời giải chi tiết:

1. D Minh hurt his back yesterday.

(Minh bị đau lưng hôm qua.)

2. A Mai cut her finger when she was cooking.

(Mai cắt trúng ngón tay cô ấy khi đang nấu ăn.)

3. B Giang twisted his ankle during the match.

(Giang bị trẹo cổ chân trong trận đấu.)

4. C Liên broke her toe when she fell over.

(Liên bị gãy ngón chân khi bị ngã.)

 

Bài 5

5. WORD FRIENDS: Match the parts of the sentences.

(Nối các phần của câu.)

1. My brother keeps

2. We never play

3. I usually go

4. My friends and I do

5. My mum has

a. private tennis lessons at the club.

b. basketball at school.

c. yoga at the leisure centre.

d. swimming on Saturdays.

e. fit by running every day.


Lời giải chi tiết:

1. e

2. b

3. d

4. c

5. a

1. My brother keeps fit by running every day.

(Anh trai của tôi giữ dáng bằng cách chạy bộ mỗi ngày.)

2. We never play basketball at school.

(Chúng tôi không bao giờ chơi bóng rổ ở trường.)

3. I usually go swimming on Saturdays.

(Tôi thường đi bơi vào thứ bảy.)

4. My friends and I do yoga at the leisure centre.

(Tôi và bạn bè tập yoga tại trung tâm thư giãn.)

5. My mum has private tennis lessons at the club.

(Mẹ tôi có các buổi học quần vợt riêng tại câu lạc bộ.)

 

Bài 6

 6. Complete the text with the correct words.

(Hoàn thành đoạn văn với từ đúng.)

Lời giải chi tiết:

1. has

2. does

3. foot

4. hurt

5. broke

Dịch bài:

Mọi người thường nghĩ quần vợt là một trò chơi an toàn, nhưng nó khá là nguy hiểm! Một trong những người anh em họ của tôi có tiết học hàng tuần. Cô ấy cũng tập thể dục nhiều và tham gia các cuộc thi gần như mỗi cuối tuần. Cô ấy có một cơn đau chân tồi tệ và cần đôi giày mới vì cô ấy nhảy lên và xuống rất nhiều. Cô ấy cũng làm đau đầu cô ấy vào tháng trước vì người chơi khác ném quả banh vào cô ấy! Năm ngoái, cô ấy bị gãy xương ở mắt cá chân vì cô ấy bị ngã!


Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K11 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

close