2.1 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

1. Complete the table with the words below. 2. Choose the correct answer. 3. Complete the words from the descriptions. 4. What are the people talking about? 5. Match the pairs of sentences.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Complete the table with the words below.

(Hoàn thành bảng với những từ bên dưới.)


Lời giải chi tiết:

clothes and footwear

(quần áo và giày dép)

 accessories

(trang sức)

hoodie (áo khoác chui)

jacket (áo khoác)

pyjamas (đồ ngủ)

tracksuit (bộ đồ thể thao)

trainers (giày thể thao)

sweater (áo len)

belt (thắt lưng)

glasses (mắt kính)

cap (mũ lưỡi trai)

handbag (túi xách tay)

necklace (dây chuyền)

scarf (khăn quàng cổ)

Bài 2

2. Choose the correct answer.

(Chọn câu trả lời đúng.)

1. I usually wear __________ at the weekends when I go out with my family.

a. pyjamas

b. dresses

c. jeans

2. I don't really like wearing __________, but I need to wear one for my sister's wedding.

a. tracksuits

b. dresses

c. underwear

3. My dad works in a bank and he wears a white __________ to work.

a. hoodie

b. shorts

c. shirt

4. I've got a cool ________ from the USA with my name on it.

a. glasses

b. T-shirt

c. jeans

5. It's hot, so I need my __________.

a. shorts

b. shoes

c. boots

6. I wear________ because I can't see very well.

a. glasses

b. boots

c. belts

7. Don't forget your __________. It's cold outside.

a. handbag

b. necklace

c. scarf

Lời giải chi tiết:

1. c

2. b

3. c

4. b

5. a

6. a

7. c

1. I usually wear jeans at the weekends when I go out with my family.

(Tôi thường mặc quần jean vào cuối tuần khi tôi đi ra ngoài với gia đình.)

2. I don’t really like wearing dresses, but I need to wear one for my sister’s wedding.

(Tôi thật sự không thích mặc đầm, nhưng tôi cần mặc một cái trong đám cưới của chị tôi.)

3. My dad works in a bank and he wears a white shirt to work.

(Ba tôi làm việc ở ngân hàng và ông ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.)

4. I’ve got a cool T-shirt from the USA with my name on it.

(Tôi có 1 cái áo thun mát mẻ từ USA với tên tôi trên đó.)

5. It’s hot, so I need my shorts.

(Nó nóng quá, vì vậy tôi cần cái quần ngắn.)

6. I wear glasses because I can’t see very well.

(Tôi đeo mắt kính vì tôi không thể thấy mọi thứ tốt được.)

7. Don’t forget your scarf. It’s cold outside.

(Đừng quên khăn quàng cổ của bạn. Ở ngoài rất lạnh.)

Bài 3

3. Complete the words from the descriptions.

(Hoàn thành từ với mô tả.)

1. You carry things in this when you go out: handbag.

(Bạn mang cái thứ đó khi ra ngoài: túi xách tay.)

2. You wear this round your neck: n _ _ _ _ _ _ _.

3. You wear this under your clothes: u _ _ _ _ _ _ _ _.

4. You often wear these on your feet: t _ _ _ _ _ _ _.

5. You wear these in the summer when it’s hot: s _ _ _ _ _.

Lời giải chi tiết:

2. You wear this round your neck: necklace

(Bạn đeo nó vòng quanh cổ bạn: dây chuyền.

3. You wear this under your clothes: underwear.

(Bạn mặc nó dưới quần áo của bạn: đồ lót.)

4. You often wear these on your feet: trainers.

(Bạn thường mang nó ở đôi chân: giày thể thao.)

5. You wear these in the summer when it’s hot: shorts.

(Bạn mặc khi vào mùa hè và nó nóng: quần đùi.)

Bài 4

4. What are the people talking about?

(Mọi người nói về cái gì?)

1. They’re lovely and warm in bed. Pyjamas

(Chúng đáng yêu và ấm trên giường. Bộ đồ ngủ.)

2. I wear these on my feet when it snows. ___.

3. It keeps me warm in winter and it has two big pockets. ___.

4. In the summer, it keeps my head cool when I do sport. ___.

5. My sister puts lots of things in this and carries it everywhere. ___.

Lời giải chi tiết:

2. I wear these on my feet when it snows. Boots.

(Tôi đeo nó trên chân khi trời tuyết. Giày ống.)

3. It keeps me warm in winter and it has two big pockets. Hoodie.

(Nó giữ ấm cho tôi khi mùa đông và nó có 2 túi bự. Áo khoác chui.)

4. In the summer, it keeps my head cool when I do sport. Cap.

(Khi mùa hè, nó giữ cho đầu tôi mát mẻ khi tôi chơi thể thao. Mũ lưỡi trai.)

5. My sister puts lots of things in this and carries it everywhere. Handbag.

(Chị của tôi để rất nhiều đồ trong đó và mang nó khắp mọi nơi. Túi xách tay.)

Bài 5

5. Match the pairs of sentences. 

(Nối các cặp câu.)

1. This T-shirt is very baggy.

2. I wash these jeans a lot.

3. I like wearing this cotton top.

4. Can I borrow your woolly hat?

5. I don’t want a striped jacket.

a. I prefer a plain one.

b. Now they’re really tight.

c. It’s cold outside.

d. It’s because it’s my big sister’s.

e. It’s cool in the summer.

Lời giải chi tiết:

1. d

2. b

3. c

4. e

5. a 

1 - d. This T-shirt is very baggy. - It’s because it’s my big sister’s.

(Cái áo thun này rất rộng. - Vì cái đó là của chị lớn của tôi.)

2 - b. I wash these jeans a lot. - Now they’re really tight.

(Tôi giặt quần jean quá nhiều. - Bây giờ nó thật sự rất chật.)

3 - c. I like wearing this cotton top. - It’s cool in the summer.

(Tôi thích mặc áo bông này. - Nó mát mẻ trong hè.)

4 - e. Can I borrow your woolly hat? -  It’s cod outside.

(Tôi có thể mượn cái mũ len của bạn được không? - Ở ngoài trời lạnh quá.)

5 - a. I don’t want a striped jacket. - I prefer a plain one.

(Tôi không muốn cái áo khoác kẻ. - Tôi thích cái trơn hơn.)

Bài 6

6. Answer the clues to complete the crossword.

(Trả lời các gợi ý để hoàn thành ô chữ.)

Across (Hàng ngang)

3. Not plain or checked.

(Không trơn hoặc kẻ ô vuông.)

5. It's pretty and you wear it round your neck.

(Nó đẹp và bạn đeo nó quanh cổ.)

8. It's usually leather and you wear it round your jeans.

(Nó thường bằng da và bạn mặc nó quanh quần jean của mình.)

9. You wear them when you go running.

(Bạn mang chúng khi bạn đi chạy.)

10. A picture or a mark of a company.

(Một hình ảnh hoặc một nhãn hiệu của một công ty.)

Down (Hàng dọc)

1. These trousers are usually blue.

(Những chiếc quần dài này thường có màu xanh lam.)

2. You wear it over a top.

(Bạn mặc nó ở phần trên của cơ thể.)

4. You can wear it when you train.

(Bạn có thể mặc nó khi tập luyện.)

6. It's a warm top.

(Đó là một chiếc áo ấm.)

7. Wear it round your neck when it's cold.

(Đeo nó quanh cổ khi trời lạnh.)

8. Not tight.

(Không chặt.)

Lời giải chi tiết:

Across (Hàng ngang)

3. striped (kẻ ô/ sọc)

5. necklace (vòng cổ/ dây chuyền)

 

8. belt (thắt lưng)

9. trainers (giày thể thao)

10. logo

Down (Hàng dọc)

1. jeans (quần jeans)

2. jacket (áo khoác)

4. tracksuit (bộ đồ thể thao)

6. sweater (áo len)

7. scarf (khăn quàng cổ)

8. baggy (rộng/ thụng)

Quảng cáo
close