3.1 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

1. Find the animals in the word search. 2. Match descriptions 1-6 with animals a-f. 3. Complete the sentences with the correct words. 4. Choose the correct option. 5. Complete the email with the correct words.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Find the animals in the word search.

(Tìm các con vật trong bài tìm từ.)


Lời giải chi tiết:

Shark: con cá mập

Butterfly: con bướm

Spider: con nhện

Giraffe: con hươu cao cổ

Kangaroo: con chuột túi

Snake: con rắn

Monkey: con khỉ

Chicken: con gà


Bài 2

2. Match descriptions 1-6 with animals a-f.

(Ghép các mô tả từ 1-6 với các con vật a-f.)

1. It’s very slow.

2. It’s black and white.

3. It lives in the sea.

4. It gives us milk.

5. It can sometimes talk.

6. It has very long ears.

a. parrot

b. cow

c. rabbit

d. zebra

e. dolphin

f. tortoise

 

Lời giải chi tiết:

1. f 

2. d

3. e

4. b

5. a

6. c

1. It’s very slow: tortoise.

(Nó rất chậm: con rùa.)

2. It’s black and white: zebra.

(Nó có màu đen và trắng: con ngựa vằn.)

3. It lives in the sea: dolphin.

(Nó sống ở dưới nước: con cá heo.)

4. It gives us milk: cow.

(Nó cho chúng ta sữa: con bò.)

5. It can sometimes talk: parrot.

(Đôi khi nó có thể nói: con vẹt.)

6. It has very long ears: rabbit.

(Nó có cái tai dài: con thỏ.)

 

Bài 3

3. Complete the sentences with the correct words.

(Hoàn thành câu với các từ đúng.)

1. Parrots have brightly coloured feathers.

(Những con vẹt có bộ lông màu sắc rực rỡ.)

2. Monkeys use their ___ to hold onto trees when they jump.

3. Bears have different coloured ___. Sometimes it’s brown, sometimes white and sometimes black.

4. Ducks have ___ and can fly when they want to.

5. Our dog has long ___ and we have to cut them from time to time.

6. The ___ of a butterfly are usually very pretty.

 

Lời giải chi tiết:

2. Monkeys use their tails to hold onto trees when they jump.

(Đàn khỉ dùng đuôi của nó để giữa cái cây khi nó nhảy.)

3. Bears have different coloured fur. Sometimes it’s brown, sometimes white and sometimes black.

(Những con gấu có màu lông khác nhau. Đôi khi nó màu nâu, đôi khi màu trắng và đôi khi màu đen.)

4. Ducks have wings and can fly when they want to.

(Những con vịt có đôi cánh và có thể bay khi nó muốn.)

5. Our dog has long claws and we have to cut them from time to time.

(Những con chó của chúng tôi có bộ móng vuốt dài và chúng tôi phải cắt nó theo thời gian.) 

6. The wings of a butterfly are usually very pretty.

(Đôi cánh của con bướm rất đẹp.)

 

Bài 4

4. Choose the correct option.

(Chọn ý đúng.)

1. A bee swims / flies and has wings / claws.

2. A duck climbs / swims and has claws / feathers.

3. A monkey climbs / flies and has feathers / a tail.

4. A tiger eats vegetables / meat and has wings / claws.

5. A rabbit jumps / swims and has feathers / fur.

6. A shark walks / bites and lives in the forest / sea.

Lời giải chi tiết:

1. A bee flies and has wings.

(Con ong bay được và có đôi cánh.)

2. A duck swims and has feathers.

(Con vịt bơi và có lông.)

3. A monkey climbs and has a tail.

(Con khỉ chèo và có một cái đuôi.)

4. A tiger eats meat and has claws.

(Con hổ ăn thịt và có bộ móng vuốt.)

5. A rabbit jumps and has fur.

(Con thỏ nhảy và có lông thú.)

6. A shark bites and lives in the sea.

(Con cá mập cắn và sống ở biển.)

 

Bài 5

5. Complete the email with the correct words.

(Hoàn thành email với các từ đúng.)


Lời giải chi tiết:

1. tigers

2. claws

3.teeth

4. parrots

5. feathers

6. monkeys

Dịch bài:

Chào Ben,

Khi bạn đi Hà Nội, bạn nên thăm sở thú Thủ Lệ. Nó rất tuyệt! Nó có những nơi đặc biệt cho những con hổ. Những con mèo lớn thu hút rất nhiều khách du lịch. Nhưng không lại gần nó vì nó có bộ móng và hàm răng sắc nhọn! Chị của bạn có lẽ sẽ thích những con vẹt. Chúng có thể nói, và những bộ lông đầy sặc sỡ rất thu hút. Nó cũng có rất nhiều khỉ. Nó bay từ cây này sang cây khác suốt ngày và dùng những cái đuôi dài để treo nó lên. Còn rất nhiều các con vật khác nữa.

Chúc vui vẻ!

Mai.

Quảng cáo
close