Xon xón

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ gọi tả dáng về nói năng luôn miệng hoặc đi lại luôn chân, thường là của trẻ nhỏ.
Ví dụ: Con bé xon xón nói cả buổi, ai nghe cũng bật cười.
Nghĩa: Từ gọi tả dáng về nói năng luôn miệng hoặc đi lại luôn chân, thường là của trẻ nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé xon xón kể chuyện ở lớp, hết chuyện này đến chuyện kia.
  • Thằng cu xon xón chạy quanh sân, không chịu đứng yên.
  • Em út xon xón hỏi mẹ suốt, mắt tròn xoe chờ trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó xon xón khoe bài kiểm tra, lời chưa dứt đã chuyển sang chuyện bạn bè.
  • Con bé hàng xóm xon xón chạy đi chạy lại, tay ôm con mèo, miệng ríu rít gọi.
  • Thằng em xon xón kể phim hoạt hình, cứ thêm thắt cho câu chuyện dài hơn.
3
Người trưởng thành
  • Con bé xon xón nói cả buổi, ai nghe cũng bật cười.
  • Thằng nhóc xon xón chạy quanh bàn, ghế còn chưa kịp ấm chỗ.
  • Nhìn nó xon xón kể lể, tôi thấy cả căn nhà sáng lên như buổi sớm.
  • Thằng em họ xon xón theo sau bà, chân nhỏ lúp xúp mà việc gì cũng muốn xen vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả dáng về nói năng luôn miệng hoặc đi lại luôn chân, thường là của trẻ nhỏ.
Từ Cách sử dụng
xon xón khẩu ngữ, sắc thái dí dỏm, nhẹ; thường dùng cho trẻ nhỏ, hơi âu yếm Ví dụ: Con bé xon xón nói cả buổi, ai nghe cũng bật cười.
liến thoắng trung tính→hơi khẩu ngữ; mức độ mạnh; thiên về nói nhiều, nhanh Ví dụ: Thằng bé liến thoắng kể chuyện suốt buổi.
líu lo khẩu ngữ, hình tượng; mức độ vừa; âm điệu vui, dí dỏm Ví dụ: Con bé líu lo kể về ngày đến lớp.
lon ton khẩu ngữ, tượng hình; mức độ vừa; thiên về đi lại liên tục Ví dụ: Thằng nhóc lon ton chạy khắp sân.
liến láu khẩu ngữ; mức độ mạnh; nói nhanh, dồn dập, hơi bướng Ví dụ: Con bé liến láu đáp lại từng câu hỏi.
lầm lì khẩu ngữ; mức độ mạnh; ít nói, khép kín Ví dụ: Cậu bé bỗng lầm lì, chẳng nói câu nào.
lững thững khẩu ngữ/văn chương; mức độ nhẹ; bước đi chậm, thả buông Ví dụ: Em bé lững thững đi phía sau mẹ.
im ắng trung tính; mức độ vừa; yên lặng, không nói năng Ví dụ: Căn phòng im ắng sau giờ chơi.
rụt rè trung tính; mức độ vừa; e dè, ít nói, ít cử động Ví dụ: Đứa trẻ rụt rè đứng nép sau cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ nhỏ, tạo cảm giác sinh động, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, đáng yêu về trẻ nhỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sinh động, vui tươi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trẻ nhỏ để tạo cảm giác gần gũi, đáng yêu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả người lớn.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động như "chạy", "nói" để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả hành động của người lớn để tránh gây hiểu nhầm.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động cụ thể của trẻ nhỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái liên tục.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "đi xon xón", "nói xon xón".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động như "đi", "nói", "chạy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...