Tíu tít

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ gợi tả những tiếng cười nói, hỏi han liên tiếp không ngớt, ríu rít, ồn ào.
Ví dụ: Quán nhỏ đầu ngõ tíu tít tiếng khách vào ra.
2.
tính từ
Từ gợi tả về bận rộn, tất bật của nhiều người.
Ví dụ: Văn phòng đầu tuần tíu tít xử lý email tồn đọng.
Nghĩa 1: Từ gợi tả những tiếng cười nói, hỏi han liên tiếp không ngớt, ríu rít, ồn ào.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, sân trường tíu tít tiếng cười.
  • Mẹ về, cả nhà tíu tít hỏi thăm.
  • Chú chim đậu trên cành, hót nghe tíu tít.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán trà sữa chiều mưa vẫn tíu tít chuyện trò bàn cạnh cửa sổ.
  • Ngày họp lớp, hành lang bỗng tíu tít như tổ ong vỡ.
  • Tin thắng trận lan ra, cả xóm tíu tít bàn tán dưới hiên nhà.
3
Người trưởng thành
  • Quán nhỏ đầu ngõ tíu tít tiếng khách vào ra.
  • Trên bàn tiệc cưới, lời chúc tụng dồn dập, không khí tíu tít như chưa từng xa cách.
  • Nắng sớm rót qua rèm, bếp tíu tít tiếng thìa chạm bát, mùi cà phê quyện với tiếng cười.
  • Chiều cuối năm, phố phường tíu tít câu chào, người quen kịp kể nhau vài mẩu chuyện.
Nghĩa 2: Từ gợi tả về bận rộn, tất bật của nhiều người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp tíu tít chuẩn bị cho văn nghệ.
  • Mẹ con tíu tít dọn dẹp phòng khách.
  • Sáng nay, nhà bếp tíu tít nấu bữa sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân khấu hậu trường tíu tít thay đồ, chỉnh micro cho kịp tiết mục mở màn.
  • Ngoài bến xe, người người tíu tít bắt chuyến về quê ăn Tết.
  • Trước giờ kiểm tra, nhóm bạn tíu tít so lại ghi chú và bút thước.
3
Người trưởng thành
  • Văn phòng đầu tuần tíu tít xử lý email tồn đọng.
  • Chợ sớm tíu tít cân đong, trả giá, tiếng gọi nhau lan tới cuối ngõ.
  • Trong bếp, đầu bếp phụ bếp tíu tít chạy bàn, dọn món, nhịp tay không kịp nghỉ.
  • Ngày khai trương, cả đội tíu tít đón khách, bổ sung hàng, chỉnh lại biển hiệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ gợi tả những tiếng cười nói, hỏi han liên tiếp không ngớt, ríu rít, ồn ào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tíu tít Sắc thái: sinh động, vui, hơi ồn; khẩu ngữ; mức độ trung bình–mạnh. Ví dụ: Quán nhỏ đầu ngõ tíu tít tiếng khách vào ra.
ríu rít Trung tính, miêu tả âm thanh nói cười dồn dập; khẩu ngữ-văn chương; mức độ tương đương. Ví dụ: Bọn trẻ ríu rít chào hỏi khách.
rôm rả Khẩu ngữ, sôi nổi ồn ào; mức độ ngang hoặc nhỉnh hơn chút. Ví dụ: Câu chuyện rôm rả suốt bữa ăn.
im ắng Trung tính, chỉ sự vắng lặng, ít tiếng động; mức độ mạnh. Ví dụ: Căn phòng im ắng sau buổi họp.
vắng lặng Trang trọng-văn chương, hoàn toàn yên tĩnh; mức độ rất mạnh. Ví dụ: Con ngõ vắng lặng giữa trưa.
Nghĩa 2: Từ gợi tả về bận rộn, tất bật của nhiều người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tíu tít Sắc thái: khẩn trương, hoạt động dồn dập; khẩu ngữ; trung tính–tích cực nhẹ. Ví dụ: Văn phòng đầu tuần tíu tít xử lý email tồn đọng.
tấp nập Trung tính, đông đúc và hoạt động liên hồi; mức độ tương đương. Ví dụ: Chợ Tết tấp nập người mua kẻ bán.
nhộn nhịp Trung tính, sôi động đông người; mức độ ngang. Ví dụ: Phố xá nhộn nhịp vào cuối tuần.
vắng vẻ Trung tính, ít người, ít hoạt động; mức độ tương phản rõ. Ví dụ: Con phố vắng vẻ ngày mưa.
đìu hiu Văn chương, vắng và buồn, hoạt động thưa thớt; mức độ mạnh. Ví dụ: Hàng quán đìu hiu sau bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí sôi nổi, vui vẻ trong các cuộc trò chuyện hoặc hoạt động nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gần gũi về cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, sôi nổi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả không khí vui tươi, nhộn nhịp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động nhóm hoặc giao tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ồn ào khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ồn ào" ở chỗ "tíu tít" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cười nói tíu tít", "bận rộn tíu tít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (cười, nói, hỏi han) hoặc danh từ chỉ hoạt động (bận rộn, tất bật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...