Rôm rả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nội dung phong phú và tạo được không khí sôi nổi, vui vẻ.
Ví dụ: Quán cà phê tối nay rôm rả từ lúc mở nhạc sống.
Nghĩa: Có nội dung phong phú và tạo được không khí sôi nổi, vui vẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ kể chuyện trong lớp rất rôm rả, ai cũng muốn nói.
  • Sân trường rôm rả khi trống vang lên báo giờ ra chơi.
  • Cả nhà ngồi ăn cơm, chuyện trò rôm rả và cười vang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thảo luận văn học trở nên rôm rả khi bạn nêu một ý độc đáo.
  • Buổi sinh hoạt câu lạc bộ bóng rổ rôm rả, tiếng cười chen tiếng cổ vũ.
  • Đám bạn tụ tập ở căn tin, câu chuyện về kỳ thi bỗng rôm rả như một luồng gió mới.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê tối nay rôm rả từ lúc mở nhạc sống.
  • Cuộc họp gia đình rôm rả, những kỷ niệm cũ kéo mọi người lại gần nhau.
  • Bữa tiệc tân gia rôm rả, tiếng cụng ly hòa cùng mùi món ăn nóng hổi.
  • Diễn đàn trực tuyến bỗng rôm rả khi một ý kiến thẳng thắn khơi đúng mối quan tâm chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nội dung phong phú và tạo được không khí sôi nổi, vui vẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trầm lắng tẻ nhạt
Từ Cách sử dụng
rôm rả Khẩu ngữ, tích cực, mức độ mạnh vừa–mạnh, không trang trọng Ví dụ: Quán cà phê tối nay rôm rả từ lúc mở nhạc sống.
sôi nổi Trung tính, mức độ mạnh vừa; dùng phổ thông Ví dụ: Cuộc thảo luận sôi nổi suốt buổi.
náo nhiệt Hơi mạnh, giàu sắc thái không khí đông vui; phổ thông Ví dụ: Không khí hội chợ náo nhiệt.
rộn ràng Trung tính, cảm xúc vui; hơi văn chương Ví dụ: Tiếng cười nói rộn ràng khắp phòng.
trầm lắng Trung tính, mức độ đối lập rõ; phổ thông Ví dụ: Không khí cuộc họp trở nên trầm lắng.
tẻ nhạt Trung tính, đánh giá tiêu cực; phổ thông Ví dụ: Buổi trò chuyện khá tẻ nhạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các cuộc trò chuyện, buổi họp mặt sôi nổi, vui vẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí sống động, vui tươi trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui vẻ, sôi nổi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một không khí vui vẻ, sôi nổi trong các cuộc trò chuyện hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "náo nhiệt" nhưng "rôm rả" thường nhấn mạnh vào sự vui vẻ, sôi nổi hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc trò chuyện rôm rả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động như "cuộc họp", "buổi tiệc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...