Lon ton
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng đi, chạy (thường là của trẻ em) nhanh nhẹn, vẻ hồ hởi.
Ví dụ:
Con bé lon ton ra mở cửa, tóc còn ướt mồ hôi.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng đi, chạy (thường là của trẻ em) nhanh nhẹn, vẻ hồ hởi.
1
Học sinh tiểu học
- Bé lon ton chạy lại ôm mẹ.
- Em lon ton mang cặp tới lớp.
- Thằng cu lon ton theo bà ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con bé lon ton bưng chén chè, mắt sáng như có quà.
- Thằng nhóc lon ton đuổi theo chiếc diều, cát bắn lấm tấm chân.
- Nó nghe gọi tên liền lon ton lên bảng, cười tươi rõ thích thú.
3
Người trưởng thành
- Con bé lon ton ra mở cửa, tóc còn ướt mồ hôi.
- Sáng sớm, nó lon ton chạy theo tiếng rao, hí hửng như sắp có bánh mới.
- Thằng bé lon ton len giữa đám đông, niềm vui nhỏ chạm vào không khí oi nồng.
- Nhìn con lon ton vòng quanh hiên nhà, tôi thấy ngày bỗng nhẹ đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng đi, chạy (thường là của trẻ em) nhanh nhẹn, vẻ hồ hởi.
Từ trái nghĩa:
chậm chạp lê bước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lon ton | Gợi tả dáng đi, chạy của trẻ em, nhanh nhẹn và vui vẻ. Ví dụ: Con bé lon ton ra mở cửa, tóc còn ướt mồ hôi. |
| tung tăng | Nhẹ nhàng, vui vẻ, thường dùng cho trẻ em hoặc vật nhỏ, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Mấy đứa trẻ tung tăng chạy nhảy trên bãi cỏ. |
| tíu tít | Nhanh nhẹn, bận rộn, vui vẻ, thường có kèm âm thanh nhỏ, dùng cho trẻ em hoặc vật nhỏ. Ví dụ: Đàn chim tíu tít chuyền cành tìm mồi. |
| chậm chạp | Di chuyển chậm, thiếu linh hoạt, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực. Ví dụ: Con rùa bò chậm chạp qua đường. |
| lê bước | Di chuyển chậm, nặng nề, thường thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã hoặc miễn cưỡng. Ví dụ: Anh ấy lê bước về nhà sau một ngày làm việc vất vả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc động vật nhỏ di chuyển nhanh nhẹn, vui vẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi về trẻ em hoặc động vật nhỏ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên, thường gắn liền với trẻ em.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trẻ em hoặc động vật nhỏ di chuyển một cách nhanh nhẹn, vui vẻ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng đi khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để miêu tả người lớn hoặc trong ngữ cảnh nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chạy lon ton", "đi lon ton".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động như "chạy", "đi" và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận