Lăng xăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra vẻ bận rộn, vội vã.
Ví dụ: Anh ấy lăng xăng dọn bàn, cố tỏ ra bận để khỏi phải nói chuyện.
Nghĩa: Làm ra vẻ bận rộn, vội vã.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chạy lăng xăng quanh bếp như đang tìm đồ ăn.
  • Em lăng xăng dọn bút, vở trước giờ vào lớp.
  • Cô bé lăng xăng phụ mẹ nhặt rau, cứ hết chạy chỗ này lại sang chỗ kia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lăng xăng khắp phòng chuẩn bị đạo cụ, miệng vẫn bảo “từ từ, kịp mà”.
  • Bạn lớp phó lăng xăng sắp xếp chỗ ngồi, trông bận rộn hơn cả cô giáo.
  • Trước buổi thi, ai cũng lăng xăng lật vở, nhưng mắt thì cứ liếc đồng hồ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lăng xăng dọn bàn, cố tỏ ra bận để khỏi phải nói chuyện.
  • Trong những buổi họp, có người cứ lăng xăng phát giấy bút, như để che đi sự lúng túng.
  • Chị chủ quán lăng xăng giữa các bàn, tiếng dép lẹp xẹp nghe sốt ruột cả chiều.
  • Tôi thấy mình lăng xăng cả ngày, cuối cùng lại chẳng làm xong điều gì đáng kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra vẻ bận rộn, vội vã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lăng xăng Diễn tả sự bận rộn, vội vã, thường kèm theo vẻ hoạt động liên tục, không ngừng nghỉ, đôi khi có phần hơi rối rít hoặc không tập trung. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (chỉ sự làm việc không hiệu quả, chỉ chạy đi chạy lại). Ví dụ: Anh ấy lăng xăng dọn bàn, cố tỏ ra bận để khỏi phải nói chuyện.
tất bật Trung tính, diễn tả sự bận rộn liên tục, không ngơi nghỉ, thường với nhiều việc phải làm. Ví dụ: Mẹ tôi tất bật chuẩn bị bữa cơm cho cả nhà.
hối hả Trung tính, diễn tả sự vội vàng, gấp gáp do có việc cần hoàn thành nhanh chóng hoặc thời gian eo hẹp. Ví dụ: Mọi người hối hả rời khỏi rạp chiếu phim khi trời đổ mưa.
thong thả Trung tính, diễn tả trạng thái không vội vàng, chậm rãi, thoải mái, có đủ thời gian. Ví dụ: Ông cụ thong thả đọc báo dưới gốc cây.
ung dung Trung tính, diễn tả thái độ bình tĩnh, tự tại, không lo lắng hay vội vã dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn ung dung đối mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó khi họ tỏ ra bận rộn một cách không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không nghiêm túc hoặc thiếu hiệu quả trong công việc.
  • Thường mang sắc thái châm biếm hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích nhẹ nhàng hoặc đùa cợt về sự bận rộn không cần thiết của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bận rộn thực sự như "bận rộn", "tất bật".
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống cần sự tôn trọng hoặc nghiêm túc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy lăng xăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".