Liến thoắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Nói năng) quá nhanh nhảu và không ngớt miệng.
Ví dụ:
Anh ấy liến thoắng suốt bữa ăn.
2.
tính từ
(ít dùng). Rất nhanh, với những động tác lặp đi lặp lại không ngớt.
Nghĩa 1: (Nói năng) quá nhanh nhảu và không ngớt miệng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan liến thoắng kể chuyện ở lớp, nói không nghỉ.
- Em bé đứng trên sân khấu, liến thoắng chào mọi người.
- Cô bán hàng liến thoắng giới thiệu từng chiếc bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vừa vào lớp đã liến thoắng khoe điểm, khiến cả bàn ồn ào.
- Trong giờ ra chơi, nhóm bạn đứng quanh, nghe Minh liến thoắng kể phim như mưa rào.
- Mỗi khi hồi hộp, cô bạn lại liến thoắng che đi sự ngại ngùng của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy liến thoắng suốt bữa ăn.
- Có lúc, sự liến thoắng che lấp cả khoảng trống cần cho người khác lên tiếng.
- Chị bán hàng liến thoắng mời chào, tiếng nói đuổi nhau như chuông gõ dồn dập.
- Gặp người quen cũ, anh liến thoắng hỏi han, lời rơi thành chuỗi hạt không kịp xâu.
Nghĩa 2: (ít dùng). Rất nhanh, với những động tác lặp đi lặp lại không ngớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện nhanh nhảu, không ngừng nghỉ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhảu, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu người nghe cảm thấy khó chịu.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó nói quá nhanh và không ngừng nghỉ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ nói khác như "luyên thuyên" nhưng "liến thoắng" nhấn mạnh vào sự không ngừng nghỉ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói liến thoắng", "cười liến thoắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, cười) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).






Danh sách bình luận