Bô bô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nói năng) lớn tiếng và không có ý giữ gìn kín đáo.
Ví dụ:
Anh ấy bô bô chuyện nhà ngay giữa quán cà phê.
Nghĩa: (Nói năng) lớn tiếng và không có ý giữ gìn kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bô bô kể chuyện cả lớp nghe, không biết nhỏ giọng.
- Em bô bô khoe điểm, làm bạn bên cạnh giật mình.
- Nó bô bô nói bí mật của nhóm, khiến mọi người ngại ngùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bô bô giữa sân trường, chuyện riêng cũng nói to như loa.
- Cậu ta bô bô về kế hoạch bất ngờ, thế là chẳng còn bất ngờ nữa.
- Vừa nghe tin đồn, nó đã bô bô khắp lớp, chẳng đắn đo gì.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bô bô chuyện nhà ngay giữa quán cà phê.
- Chị bô bô tên người ta giữa đám đông, như thể chuyện đó chẳng cần giữ kín.
- Vừa ký hợp đồng xong, anh đã bô bô khắp văn phòng, quên cả phép giữ mồm giữ miệng.
- Đêm khuya mà hàng xóm vẫn bô bô ngoài ngõ, làm tiếng gió cũng phải lùi lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói năng) lớn tiếng và không có ý giữ gìn kín đáo.
Từ đồng nghĩa:
oang oang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bô bô | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị, vô ý trong lời nói. Ví dụ: Anh ấy bô bô chuyện nhà ngay giữa quán cà phê. |
| oang oang | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ồn ào, thiếu tế nhị, gây khó chịu. Ví dụ: Cô ta cứ oang oang kể chuyện riêng tư của người khác ở nơi công cộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó nói quá nhiều hoặc không giữ kín thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thể hiện sự thiếu kiềm chế trong giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán ai đó nói quá nhiều hoặc không giữ kín thông tin.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nói nhiều khác nhưng "bô bô" nhấn mạnh vào sự thiếu kín đáo.
- Không nên dùng để miêu tả hành vi nói chuyện bình thường.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cách nói năng của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói bô bô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động nói như "nói", "kể", hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





