Liến láu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra rất liến. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra rất liến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liến láu | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nhanh nhảu, lanh lợi quá mức, thiếu tế nhị hoặc có phần hỗn xược trong lời nói, hành động. Ví dụ: |
| lanh chanh | Chỉ sự nhanh nhảu, xông xáo quá mức, đôi khi gây phiền toái, thường dùng cho trẻ con hoặc người trẻ tuổi, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Đừng có lanh chanh vào chuyện người lớn. |
| nhanh nhảu | Chỉ sự nhanh nhẹn, vội vàng trong hành động hoặc lời nói, thường thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng, đôi khi gây ra sai sót hoặc sự thiếu tế nhị, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta nhanh nhảu đoạt lời người khác. |
| điềm đạm | Chỉ thái độ bình tĩnh, từ tốn, không vội vàng hay hấp tấp, thể hiện sự chín chắn, thận trọng, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ điềm đạm trong mọi tình huống. |
| thận trọng | Chỉ sự cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc phát ngôn, tránh sai sót hay rủi ro, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Cần thận trọng khi đưa ra quyết định quan trọng. |
| tế nhị | Chỉ sự khéo léo, tinh tế trong cách ứng xử, giao tiếp để không làm mất lòng người khác, thể hiện sự tôn trọng và chu đáo, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy rất tế nhị khi góp ý cho đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người nói nhanh, liên tục, không ngừng nghỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, hoạt bát trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái thân thiện, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người có khả năng nói chuyện nhanh, lưu loát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm với "liến thoắng" nhưng "liến láu" thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất liến láu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận