Lém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). (Lửa) cháy lan ra rất nhanh.
Ví dụ: Gặp gió lớn, lửa lém qua mái lá chỉ trong chớp mắt.
2.
tính từ
Tỏ ra nói năng nhiều, nhanh, khôn (thường hàm ý chê nhẹ nhàng).
Ví dụ: Cậu ấy nói năng lém, nhanh mồm nhanh miệng.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). (Lửa) cháy lan ra rất nhanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đốm lửa bén vào lá khô là cháy lém cả góc vườn.
  • Ngọn đèn dầu đổ ra chiếu, lửa lém sang rèm rất nhanh.
  • Củi khô gặp gió, lửa lém qua từng cành nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một tàn than rơi xuống, ngọn lửa đã lém qua lớp cỏ khô.
  • Gió thốc lên, lửa lém từ bếp sang đống rơm như chạy đua.
  • Trong phút chốc, lửa lém dọc hàng rào tre, sáng rực cả ngõ.
3
Người trưởng thành
  • Gặp gió lớn, lửa lém qua mái lá chỉ trong chớp mắt.
  • Một phút lơ là, lửa đã lém sang gian kế bên, nhắc người ta về cái giá của bất cẩn.
  • Tàn đốt rơi xuống, ngọn lửa lém lên như con thú thức giấc, nuốt sạch đám cỏ nâu.
  • Trong đêm hanh khô, chỉ cần một đốm đỏ, lửa lém thành vệt dài, để lại mùi khét bám vào ký ức.
Nghĩa 2: Tỏ ra nói năng nhiều, nhanh, khôn (thường hàm ý chê nhẹ nhàng).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé nói chuyện lém lỉnh, ai hỏi gì cũng đáp lia lịa.
  • Con bé bán kẹo lém miệng, mời khách rất nhanh.
  • Bạn ấy hơi lém, cứ tranh nói trước bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lém lắm, gặp thầy cô cũng đối nhanh mà không hỗn.
  • Cô bạn cùng bàn nói năng lém, câu nào cũng chạm ý người nghe.
  • Thằng em họ hơi lém, chuyện gì cũng chen một câu, nghe vừa vui vừa mệt.
3
Người trưởng thành
  • Cậu ấy nói năng lém, nhanh mồm nhanh miệng.
  • Có lúc cái lém làm câu chuyện rôm rả, nhưng cũng dễ chạm gan người đối diện.
  • Nói lém mà không tinh tế, lời khéo hóa xấc, duyên thành kém.
  • Tuổi trẻ lém cho vui, về sau mới học cách chậm lại để câu chữ có chỗ đứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). (Lửa) cháy lan ra rất nhanh.
Nghĩa 2: Tỏ ra nói năng nhiều, nhanh, khôn (thường hàm ý chê nhẹ nhàng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lém Khẩu ngữ, miêu tả người nói năng nhanh, khôn, có chút tinh quái, hàm ý chê nhẹ. Ví dụ: Cậu ấy nói năng lém, nhanh mồm nhanh miệng.
lém lỉnh Trung tính đến hơi chê nhẹ, thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn có tính cách tinh nghịch, khôn ranh. Ví dụ: Thằng bé lém lỉnh trả lời khiến ai cũng bật cười.
lanh Trung tính đến hơi chê nhẹ, chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát, đặc biệt trong lời nói. Ví dụ: Cô bé lanh mồm lanh miệng, nói gì cũng có lý.
ngây ngô Trung tính, chỉ sự hồn nhiên, thiếu kinh nghiệm, không tinh ranh, dễ tin người. Ví dụ: Anh ấy thật ngây ngô, dễ bị người khác lừa gạt.
khờ khạo Hơi chê, chỉ sự thiếu khôn ngoan, chậm hiểu, dễ bị lừa. Ví dụ: Đừng có khờ khạo tin lời đường mật của kẻ xấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người nói năng nhanh nhẹn, khôn khéo, hoặc lửa cháy lan nhanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có thể hàm ý chê nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người có khả năng nói nhanh, khôn khéo hoặc khi nói về lửa cháy lan nhanh.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lan" khi nói về lửa.
  • Khác biệt với "lanh lợi" ở chỗ "lém" thường hàm ý chê nhẹ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lém" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lém" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lém" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lém" có thể kết hợp với các danh từ chỉ lửa khi là động từ, và có thể đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tính từ khác khi là tính từ.
lanh lanh lợi lém lỉnh hoạt bát khôn tinh ranh ranh mãnh xảo xảo quyệt lanh mồm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...