Vẽ chuyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày đặt thêm cái không cần thiết, sinh ra phiền toái (thường dùng trong lời chê trách).
Ví dụ: Chuyện đơn giản thế mà cứ vẽ chuyện cho rắc rối.
Nghĩa: Bày đặt thêm cái không cần thiết, sinh ra phiền toái (thường dùng trong lời chê trách).
1
Học sinh tiểu học
  • Ăn cơm thì ăn cơm, đừng vẽ chuyện bày thêm bánh kẹo.
  • Mưa rồi, mặc áo mưa đi cho nhanh, vẽ chuyện đợi tạnh làm gì.
  • Đi học mang vở là được, vẽ chuyện khuân cả đống đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi cắm trại mang vài thứ cần thiết thôi, đừng vẽ chuyện lỉnh kỉnh rồi vất vả chính mình.
  • Gửi bài đúng định dạng là xong, cậu đừng vẽ chuyện đổi phông chữ cho rối mắt.
  • Nhóm đã thống nhất kế hoạch, đừng ai vẽ chuyện thêm luật lệ khiến mọi người nản.
3
Người trưởng thành
  • Chuyện đơn giản thế mà cứ vẽ chuyện cho rắc rối.
  • Khách chỉ cần ly cà phê đen, đừng vẽ chuyện thêm mùi với topping rồi than chậm.
  • Thủ tục đã gọn, anh đừng vẽ chuyện xin thêm giấy xác nhận để kéo dài thời gian.
  • Nếu không thật sự giúp ích, mọi lời khuyên rườm rà chỉ là vẽ chuyện cho người khác mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bày đặt thêm cái không cần thiết, sinh ra phiền toái (thường dùng trong lời chê trách).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vẽ chuyện khẩu ngữ, sắc thái chê trách, mức độ vừa–mạnh, thân mật/đời thường Ví dụ: Chuyện đơn giản thế mà cứ vẽ chuyện cho rắc rối.
làm màu khẩu ngữ, mỉa/chê, mức độ vừa Ví dụ: Đến bữa cơm gia đình thôi mà cũng làm màu, vẽ chuyện.
bày vẽ khẩu ngữ–trung tính chê, mức độ vừa Ví dụ: Đơn giản cho xong đi, đừng bày vẽ vẽ chuyện nữa.
bày đặt khẩu ngữ, chê trách, mức độ vừa Ví dụ: Chuyện nhỏ vậy mà cũng bày đặt, vẽ chuyện quá.
làm trò khẩu ngữ, chê bai, mức độ vừa Ví dụ: Đừng có làm trò, vẽ chuyện ở đây.
giản tiện trang trọng/văn viết, khen tính gọn nhẹ, mức độ mạnh Ví dụ: Cách tổ chức cần giản tiện, đừng vẽ chuyện.
giản lược trang trọng, thiên về rút bớt phần dư, mức độ vừa Ví dụ: Báo cáo nên giản lược, đừng vẽ chuyện chi tiết rườm rà.
gọn nhẹ trung tính–khen, đời thường, mức độ vừa Ví dụ: Cứ làm gọn nhẹ thôi, đừng vẽ chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để phê phán ai đó làm phức tạp vấn đề không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc mâu thuẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ chê trách, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành động không cần thiết của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "làm quá" nhưng "vẽ chuyện" nhấn mạnh vào sự không cần thiết.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vẽ chuyện quá nhiều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "quá", "rất" hoặc các danh từ chỉ người như "anh ấy", "cô ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...