Bày đặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt ra cái không cần thiết.
Ví dụ:
Chính sách mới này có vẻ như đang bày đặt thêm nhiều thủ tục không cần thiết.
2.
động từ
Như bịa đặt.
Ví dụ:
Toàn bộ câu chuyện anh ta kể đều là bày đặt, không có chút sự thật nào.
Nghĩa 1: Đặt ra cái không cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dặn con đừng bày đặt đồ chơi ra khắp nhà.
- Bạn An hay bày đặt ra những trò chơi mới lạ.
- Cô giáo không thích các bạn bày đặt thêm việc không cần thiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bày đặt thêm nhiều quy tắc rườm rà chỉ làm mọi thứ phức tạp hơn.
- Đừng bày đặt những lý do vô lý để trốn tránh trách nhiệm của mình.
- Cậu ấy có thói quen bày đặt ra đủ thứ chuyện để gây sự chú ý.
3
Người trưởng thành
- Chính sách mới này có vẻ như đang bày đặt thêm nhiều thủ tục không cần thiết.
- Đôi khi, chúng ta tự bày đặt ra những rào cản tâm lý cho chính mình.
- Anh ta luôn tìm cách bày đặt những chiêu trò phức tạp để đạt được mục đích riêng.
- Cuộc sống vốn dĩ đơn giản, đừng bày đặt thêm những lo toan không đáng có.
Nghĩa 2: Như bịa đặt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy kể chuyện bày đặt không đúng sự thật.
- Cô giáo không thích ai bày đặt chuyện không có thật.
- Đừng bày đặt ra những điều không có thật để lừa bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đã bày đặt ra một câu chuyện ly kỳ để che giấu sự thật.
- Những lời cáo buộc vô căn cứ đó chỉ là sự bày đặt ác ý.
- Đừng vội tin những thông tin bày đặt trên mạng xã hội mà chưa kiểm chứng.
3
Người trưởng thành
- Toàn bộ câu chuyện anh ta kể đều là bày đặt, không có chút sự thật nào.
- Việc bày đặt thông tin sai lệch có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng.
- Cô ấy đã khéo léo bày đặt một kịch bản hoàn hảo để đánh lừa mọi người.
- Trong thế giới đầy rẫy tin giả, khả năng phân biệt đâu là sự thật, đâu là sự bày đặt trở nên vô cùng quan trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt ra cái không cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ bớt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bày đặt | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc tạo ra những điều rườm rà, phức tạp không cần thiết. Ví dụ: Chính sách mới này có vẻ như đang bày đặt thêm nhiều thủ tục không cần thiết. |
| vẽ vời | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự rườm rà, không cần thiết. Ví dụ: Đừng có vẽ vời thêm chuyện làm gì cho phức tạp. |
| bỏ bớt | Trung tính, chỉ hành động loại bỏ những thứ không cần thiết. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ bớt những chi tiết rườm rà trong bản thiết kế. |
Nghĩa 2: Như bịa đặt.
Từ trái nghĩa:
nói thật kể lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bày đặt | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động tạo ra thông tin sai sự thật, không có căn cứ. Ví dụ: Toàn bộ câu chuyện anh ta kể đều là bày đặt, không có chút sự thật nào. |
| bịa đặt | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động tạo ra thông tin sai sự thật. Ví dụ: Anh ta đã bịa đặt ra một câu chuyện hoàn toàn không có thật để lừa dối mọi người. |
| dựng chuyện | Tiêu cực, trung tính đến mạnh, chỉ việc tạo ra một câu chuyện không có thật. Ví dụ: Đừng có dựng chuyện để đổ lỗi cho người khác. |
| thêu dệt | Tiêu cực, trung tính, thường dùng trong văn nói, chỉ việc thêm thắt chi tiết không có thật. Ví dụ: Cô ấy thích thêu dệt những câu chuyện ly kỳ không có thật. |
| nói thật | Trung tính, tích cực, chỉ việc trình bày sự thật. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào. |
| kể lại | Trung tính, chỉ việc thuật lại sự việc đã xảy ra. Ví dụ: Cô bé kể lại toàn bộ sự việc một cách chi tiết và trung thực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành động không cần thiết của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành động không cần thiết hoặc giả tạo của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bịa đặt" nhưng "bày đặt" thường nhấn mạnh vào hành động không cần thiết hơn là sự giả dối.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bày đặt chuyện không có thật."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "bày đặt chuyện", "bày đặt lý do".






Danh sách bình luận