Bày vẽ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt ra cái không thiết thực hoặc không thật cần thiết, làm cho thêm phiền phức.
Ví dụ:
Anh ấy thường bày vẽ ra những kế hoạch không khả thi, gây lãng phí nguồn lực.
2.
động từ
Giúp đỡ cho biết cách làm, cách giải quyết.
Ví dụ:
Người thợ lành nghề đã bày vẽ cho tôi từng bước để hoàn thành sản phẩm thủ công này.
Nghĩa 1: Đặt ra cái không thiết thực hoặc không thật cần thiết, làm cho thêm phiền phức.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dặn đừng bày vẽ nhiều đồ chơi ra nhà.
- Bạn ấy cứ bày vẽ thêm trò chơi mới làm chúng tớ khó chơi.
- Cô giáo không thích chúng em bày vẽ linh tinh trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng bày vẽ thêm những quy tắc rườm rà, hãy tập trung vào mục tiêu chính.
- Cậu ấy có thói quen bày vẽ đủ thứ chuyện không đâu vào đâu, làm mất thời gian của mọi người.
- Việc bày vẽ quá nhiều chi tiết phụ sẽ khiến dự án trở nên phức tạp và khó hoàn thành.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thường bày vẽ ra những kế hoạch không khả thi, gây lãng phí nguồn lực.
- Trong công việc, đôi khi sự đơn giản lại là chìa khóa, đừng bày vẽ thêm những thủ tục không cần thiết.
- Cuộc sống vốn đã nhiều bộn bề, hà cớ gì phải bày vẽ thêm những lo toan không đáng có?
- Một số người có xu hướng bày vẽ những câu chuyện phức tạp để che đậy sự thật đơn giản.
Nghĩa 2: Giúp đỡ cho biết cách làm, cách giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bày vẽ cho em cách gấp quần áo gọn gàng.
- Anh trai bày vẽ cho tớ cách chơi trò xếp hình này.
- Cô giáo bày vẽ cho chúng em cách làm bài toán khó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giáo đã tận tình bày vẽ cho chúng em phương pháp giải quyết vấn đề khoa học.
- Nhờ có chị ấy bày vẽ, tôi mới biết cách tự tin trình bày ý tưởng trước đám đông.
- Bạn bè đã bày vẽ cho tôi nhiều mẹo học tập hiệu quả để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
3
Người trưởng thành
- Người thợ lành nghề đã bày vẽ cho tôi từng bước để hoàn thành sản phẩm thủ công này.
- Trong kinh doanh, việc có một người cố vấn bày vẽ đường đi nước bước là vô cùng quan trọng.
- Đôi khi, chỉ cần một lời bày vẽ đúng lúc từ người có kinh nghiệm cũng đủ để ta tìm thấy lối thoát.
- Anh ấy không chỉ đưa ra lời khuyên mà còn kiên nhẫn bày vẽ từng chi tiết nhỏ để tôi có thể tự mình thực hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt ra cái không thiết thực hoặc không thật cần thiết, làm cho thêm phiền phức.
Nghĩa 2: Giúp đỡ cho biết cách làm, cách giải quyết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bày vẽ | Trung tính, mang ý nghĩa hướng dẫn, chỉ dẫn cách làm một việc gì đó. Ví dụ: Người thợ lành nghề đã bày vẽ cho tôi từng bước để hoàn thành sản phẩm thủ công này. |
| chỉ dẫn | Trung tính, mang ý nghĩa cung cấp thông tin, phương pháp để thực hiện. Ví dụ: Anh ấy chỉ dẫn tôi cách sử dụng máy tính mới. |
| hướng dẫn | Trung tính, mang ý nghĩa dẫn dắt, chỉ bảo cụ thể từng bước. Ví dụ: Cô giáo hướng dẫn học sinh làm bài tập về nhà. |
| giấu giếm | Có ý tiêu cực, hàm ý che đậy thông tin, không muốn người khác biết. Ví dụ: Anh ta giấu giếm mọi chuyện với gia đình mình. |
| che giấu | Trung tính đến tiêu cực, mang ý nghĩa giữ kín, không tiết lộ. Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó làm việc không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích khi dùng với nghĩa "đặt ra cái không thiết thực".
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể mang ý tích cực khi dùng với nghĩa "giúp đỡ cho biết cách làm".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự phức tạp không cần thiết hoặc khi chỉ dẫn ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "hướng dẫn" khi mang nghĩa tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa trái ngược của từ.
- Khác biệt với "hướng dẫn" ở chỗ "bày vẽ" có thể mang nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bày vẽ cách làm", "bày vẽ cho ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cách làm, cách giải quyết), đại từ (ai, gì), và phó từ (không, rất).





