Gọn nhẹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gọn, chỉ gồm có những gì thật cần thiết và không làm vướng sự hoạt động, không cồng kềnh.
Ví dụ:
Bộ dụng cụ này gọn nhẹ, mang đi công tác rất tiện.
Nghĩa: Gọn, chỉ gồm có những gì thật cần thiết và không làm vướng sự hoạt động, không cồng kềnh.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ba lô của em rất gọn nhẹ.
- Cây bút chì này gọn nhẹ nên em mang theo dễ dàng.
- Bộ đồ thể dục gọn nhẹ giúp em chạy nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại gọn nhẹ nên bỏ túi không vướng víu.
- Thiết kế gọn nhẹ khiến chiếc xe đạp leo dốc dễ hơn.
- Ứng dụng gọn nhẹ chạy mượt dù máy cấu hình thấp.
3
Người trưởng thành
- Bộ dụng cụ này gọn nhẹ, mang đi công tác rất tiện.
- Trang phục gọn nhẹ giúp cơ thể thảnh thơi, bước chân cũng nhẹ hơn.
- Kế hoạch gọn nhẹ, không chồng chéo thủ tục, nên triển khai trôi chảy.
- Bài thuyết trình gọn nhẹ: ít chữ, rõ hình, người nghe nắm ý ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gọn, chỉ gồm có những gì thật cần thiết và không làm vướng sự hoạt động, không cồng kềnh.
Từ đồng nghĩa:
nhỏ gọn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọn nhẹ | Diễn tả sự tiện lợi, dễ dàng mang vác hoặc sử dụng do kích thước và trọng lượng tối thiểu. Ví dụ: Bộ dụng cụ này gọn nhẹ, mang đi công tác rất tiện. |
| nhỏ gọn | Trung tính, nhấn mạnh kích thước nhỏ và sự tiện lợi trong việc sử dụng, mang vác. Ví dụ: Chiếc máy tính bảng này rất nhỏ gọn. |
| cồng kềnh | Trung tính, diễn tả sự to lớn, vướng víu, khó di chuyển hoặc sử dụng. Ví dụ: Đồ đạc cồng kềnh khiến việc chuyển nhà trở nên khó khăn. |
| nặng nề | Trung tính, diễn tả trọng lượng lớn, gây cảm giác khó nhọc khi mang vác hoặc di chuyển. Ví dụ: Chiếc hộp này quá nặng nề để một người mang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật hoặc công việc không phức tạp, dễ dàng di chuyển hoặc thực hiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính hiệu quả và tối ưu của một giải pháp hoặc thiết kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả sản phẩm, thiết bị có thiết kế tối ưu, dễ sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiện lợi, dễ dàng trong sử dụng hoặc di chuyển.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả của một vật hoặc công việc.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết hoặc phức tạp.
- Thường dùng trong bối cảnh cần sự tối ưu hóa hoặc đơn giản hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhẹ nhàng" khi miêu tả cảm giác hoặc thái độ.
- Khác biệt với "nhỏ gọn" ở chỗ "gọn nhẹ" nhấn mạnh cả sự tiện lợi và không cồng kềnh.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gọn nhẹ", "khá gọn nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ vật thể.





