Gọn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không choán nhiều chỗ một cách vô ích và có được một trật tự hợp lí.
Ví dụ:
Phòng này bày biện gọn, bước vào thấy dễ chịu.
2.
tính từ
Có sự cân đối, gây cảm giác không có gì thừa, không có gì choán chỗ.
Ví dụ:
Câu trả lời ấy gọn và trúng ý.
3.
tính từ
(dùng phụ sau động từ). (Làm việc gì) xong trọn cả mà không mất nhiều thì giờ.
Ví dụ:
Tôi ký hồ sơ gọn để kịp cuộc hẹn.
4.
tính từ
(Âm thanh) không ngân, không kéo dài.
Ví dụ:
Tiếng chốt cửa khép lại gọn, nghe an tâm.
Nghĩa 1: Không choán nhiều chỗ một cách vô ích và có được một trật tự hợp lí.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn học của em được sắp xếp rất gọn.
- Cô xếp đồ chơi vào hộp cho gọn.
- Áo quần gấp gọn trong tủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thu dọn góc học tập gọn, nhìn vào là muốn ngồi học ngay.
- Chiếc ba lô nhỏ mà đựng đồ rất gọn, không thấy thứ gì thò ra.
- Nhà bếp được sắp xếp gọn nên nấu nướng đỡ lỉnh kỉnh.
3
Người trưởng thành
- Phòng này bày biện gọn, bước vào thấy dễ chịu.
- Tôi chuyển hết giấy tờ vào một kệ, không còn chỗ thừa bừa bãi, mọi thứ đứng vào hàng gọn ghẽ.
- Căn hộ nhỏ nhưng thiết kế gọn, lối đi thoáng và không vướng víu.
- Sau buổi họp, họ cuốn dây, cất máy, trả lại căn phòng gọn như cũ.
Nghĩa 2: Có sự cân đối, gây cảm giác không có gì thừa, không có gì choán chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Chữ viết của cô rất gọn và đẹp.
- Cái bánh được cắt thành miếng gọn.
- Chiếc ghế có dáng gọn, ngồi vừa vặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiểu tóc mới nhìn gọn, khuôn mặt sáng hẳn lên.
- Bài thuyết trình cô đọng, bố cục gọn, nghe xong là hiểu ngay ý chính.
- Chiếc điện thoại có thiết kế gọn, cầm vừa tay, không cấn.
3
Người trưởng thành
- Câu trả lời ấy gọn và trúng ý.
- Bản thiết kế gọn, không có chi tiết thừa, đúng tinh thần tối giản.
- Bộ vest may gọn, phom đứng, che khuyết điểm khéo léo.
- Bài viết cần gọn hơn: bớt rườm rà, giữ lại ý sống.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau động từ). (Làm việc gì) xong trọn cả mà không mất nhiều thì giờ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô làm bài chấm gọn trong giờ ra chơi.
- Mẹ rửa bát gọn rồi kể chuyện cho em nghe.
- Anh lau nhà gọn, cả nhà kịp xem phim.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy giải xong bài tập gọn trước khi chuông vào lớp reo.
- Tổ trực nhật dọn lớp gọn, kịp giờ sinh hoạt.
- Mình trả lời email gọn rồi mới ra sân tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi ký hồ sơ gọn để kịp cuộc hẹn.
- Họp nội bộ gọn, mọi người quay lại công việc ngay.
- Cô ấy xử lý thủ tục gọn, khách không phải chờ.
- Anh thu xếp hành lý gọn, ra sân bay nhẹ đầu.
Nghĩa 4: (Âm thanh) không ngân, không kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng gõ trống vang gọn rồi dứt.
- Chuông báo reo gọn, cả lớp im lặng.
- Cô vỗ tay gọn để ra hiệu bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng gõ cửa hai nhịp, gọn và dứt khoát.
- Trọng tài thổi còi một tiếng gọn, trận đấu khởi tranh.
- Bạn ấy bấm chuông gọn, không làm ồn cả nhà.
3
Người trưởng thành
- Tiếng chốt cửa khép lại gọn, nghe an tâm.
- Âm clap trong bản thu cần gọn, không dư vang.
- Anh ta trả lời một tiếng gọn, rồi tắt máy.
- Tiếng kéo ghế gọn, không lê thê cào sàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không choán nhiều chỗ một cách vô ích và có được một trật tự hợp lí.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọn | Chỉ sự sắp xếp có trật tự, chiếm ít không gian. Ví dụ: Phòng này bày biện gọn, bước vào thấy dễ chịu. |
| ngăn nắp | Trung tính, chỉ sự sắp xếp có trật tự, sạch sẽ. Ví dụ: Phòng học luôn ngăn nắp. |
| gọn gàng | Trung tính, chỉ sự sạch sẽ, có trật tự, không bừa bộn. Ví dụ: Cô ấy ăn mặc rất gọn gàng. |
| bừa bộn | Tiêu cực, chỉ sự lộn xộn, không có trật tự. Ví dụ: Căn phòng bừa bộn đồ đạc. |
| lộn xộn | Tiêu cực, chỉ tình trạng không có trật tự, hỗn loạn. Ví dụ: Mọi thứ trong nhà đều lộn xộn. |
Nghĩa 2: Có sự cân đối, gây cảm giác không có gì thừa, không có gì choán chỗ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọn | Chỉ sự tinh tế, không thừa thãi, cô đọng về nội dung hoặc hình thức. Ví dụ: Câu trả lời ấy gọn và trúng ý. |
| súc tích | Trang trọng, chỉ sự cô đọng, đầy đủ ý nghĩa mà không dài dòng. Ví dụ: Bài phát biểu súc tích và sâu sắc. |
| cô đọng | Trang trọng, chỉ sự tập trung, hàm chứa nhiều ý nghĩa trong ít lời. Ví dụ: Ý tưởng được trình bày rất cô đọng. |
| tinh gọn | Trung tính, thường dùng trong quản lý, chỉ sự cắt giảm những phần không cần thiết để tăng hiệu quả. Ví dụ: Cơ cấu tổ chức được tinh gọn. |
| dài dòng | Tiêu cực, chỉ sự nói hoặc viết quá nhiều, không đi vào trọng tâm. Ví dụ: Anh ấy có thói quen nói dài dòng. |
| rườm rà | Tiêu cực, chỉ sự phức tạp, nhiều chi tiết thừa thãi, gây khó hiểu hoặc kém thẩm mỹ. Ví dụ: Thiết kế này quá rườm rà. |
Nghĩa 3: (dùng phụ sau động từ). (Làm việc gì) xong trọn cả mà không mất nhiều thì giờ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọn | Chỉ sự hoàn thành công việc một cách nhanh chóng, hiệu quả. Ví dụ: Tôi ký hồ sơ gọn để kịp cuộc hẹn. |
| nhanh chóng | Trung tính, chỉ tốc độ thực hiện công việc. Ví dụ: Giải quyết vấn đề nhanh chóng. |
| mau lẹ | Trung tính, chỉ sự nhanh nhẹn, kịp thời. Ví dụ: Phản ứng mau lẹ trước tình huống. |
| chậm chạp | Tiêu cực, chỉ sự thiếu nhanh nhẹn, tốn nhiều thời gian. Ví dụ: Anh ấy làm việc chậm chạp. |
| lề mề | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự chậm trễ, không khẩn trương. Ví dụ: Đừng có lề mề nữa! |
Nghĩa 4: (Âm thanh) không ngân, không kéo dài.
Từ đồng nghĩa:
cụt ngắn
Từ trái nghĩa:
ngân kéo dài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọn | Chỉ đặc tính âm thanh có thời gian vang ngắn, không kéo dài. Ví dụ: Tiếng chốt cửa khép lại gọn, nghe an tâm. |
| cụt | Trung tính, chỉ sự ngắn ngủi, không kéo dài. Ví dụ: Tiếng chuông kêu cụt. |
| ngắn | Trung tính, chỉ thời lượng ít, không dài. Ví dụ: Âm thanh rất ngắn. |
| ngân | Trung tính, chỉ âm thanh kéo dài, vang vọng. Ví dụ: Tiếng chuông ngân vang. |
| kéo dài | Trung tính, chỉ sự tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Ví dụ: Âm thanh kéo dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự ngăn nắp, trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự súc tích, hiệu quả trong cách trình bày thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác hài hòa, cân đối trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thiết kế, kiến trúc để chỉ sự tối ưu hóa không gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngăn nắp, trật tự, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết, nhưng thân thiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiệu quả, tiết kiệm không gian hoặc thời gian.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết hoặc phức tạp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để nhấn mạnh sự hoàn tất nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngắn" khi miêu tả thời gian hoặc không gian.
- Khác biệt với "đơn giản" ở chỗ "gọn" nhấn mạnh vào sự tối ưu hóa, không chỉ là sự dễ hiểu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau động từ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gọn", "khá gọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", hoặc các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.





