Tinh giản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giảm bớt cho tinh, gọn.
Ví dụ:
Chúng tôi tinh giản quy trình để giảm thời gian chờ.
Nghĩa: Giảm bớt cho tinh, gọn.
1
Học sinh tiểu học
- Tổ em tinh giản đồ dùng trong hộp bút, chỉ giữ những thứ cần.
- Cô giáo bảo tinh giản bài nói để bạn bè dễ hiểu.
- Mẹ nhờ con tinh giản góc học tập, bỏ bớt giấy vụn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình tinh giản slide thuyết trình, bỏ các hình thừa để nội dung rõ hơn.
- Nhóm quyết định tinh giản luật trò chơi để ai mới tham gia cũng bắt nhịp được.
- Cậu nhớ tinh giản lập luận, đừng vòng vo kẻo người nghe mất kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tinh giản quy trình để giảm thời gian chờ.
- Anh ấy chọn tinh giản lịch làm việc, tập trung vào vài mục tiêu thật sự quan trọng.
- Biên tập viên tinh giản bản thảo, gọt bỏ câu chữ rườm rà mà vẫn giữ linh hồn bài viết.
- Sau nhiều năm bận rộn, cô học cách tinh giản các mối bận tâm, dành chỗ cho điều có ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giảm bớt cho tinh, gọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phình to
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh giản | trung tính, trang trọng; mức độ vừa; dùng trong quản trị, hành chính, kỹ thuật Ví dụ: Chúng tôi tinh giản quy trình để giảm thời gian chờ. |
| tinh gọn | trung tính, trang trọng; gần nghĩa nhất Ví dụ: Doanh nghiệp triển khai tinh gọn quy trình sản xuất. |
| phình to | khẩu ngữ; đối lập về xu hướng, hơi tiêu cực Ví dụ: Bộ máy ngày càng phình to, kém hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc giảm bớt nhân sự, quy trình hoặc chi phí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, kinh tế và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý giảm bớt để đạt hiệu quả cao hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần diễn đạt ý giảm bớt một cách nhẹ nhàng hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần giảm bớt như 'nhân sự', 'quy trình'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'giảm bớt' nhưng 'tinh giản' nhấn mạnh vào sự hiệu quả và gọn gàng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tinh giản nhân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "nhân sự", "bộ máy"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").





