Tinh gọn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có số lượng người tham gia ở mức thấp nhất, hợp lí nhất, nhưng vẫn đảm bảo hoạt động tốt.
Ví dụ:
Ban dự án tinh gọn nhưng vận hành mượt mà.
Nghĩa: Có số lượng người tham gia ở mức thấp nhất, hợp lí nhất, nhưng vẫn đảm bảo hoạt động tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Đội trực nhật tinh gọn nên ai cũng biết việc của mình.
- Lớp chọn ban cán sự tinh gọn mà buổi sinh hoạt vẫn suôn sẻ.
- Câu lạc bộ vẽ tinh gọn nhưng buổi triển lãm vẫn vui và ngăn nắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thuyết trình tinh gọn, mỗi bạn một phần rõ ràng nên tiết học trôi chảy.
- Ban tổ chức trại trường tinh gọn mà lịch hoạt động vẫn kín và hợp lý.
- Đội bóng tinh gọn, ít người dự bị nhưng phối hợp nhịp nhàng suốt trận.
3
Người trưởng thành
- Ban dự án tinh gọn nhưng vận hành mượt mà.
- Quán cà phê chọn mô hình tinh gọn: ít nhân sự, quy trình rõ nên giảm lãng phí.
- Phòng marketing tinh gọn, tập trung vào vài kênh chủ lực nên phản hồi nhanh.
- Tổ công tác tinh gọn giúp quyết định được đưa ra dứt khoát, không nhiêu khê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có số lượng người tham gia ở mức thấp nhất, hợp lí nhất, nhưng vẫn đảm bảo hoạt động tốt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh gọn | trung tính, mang sắc thái hiệu quả–tiết giảm, dùng nhiều trong quản trị/tổ chức Ví dụ: Ban dự án tinh gọn nhưng vận hành mượt mà. |
| tối giản | mạnh hơn, hơi thiên về giảm đến mức tối thiểu; trang trọng–quản trị Ví dụ: Bộ máy tổ chức cần tối giản nhưng vẫn vận hành trơn tru. |
| tinh giản | trang trọng, hành chính; nhấn mạnh cắt giảm hợp lý Ví dụ: Biên chế được tinh giản nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. |
| cồng kềnh | trung tính, chỉ bộ máy nặng nề, kém hiệu quả; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Cơ cấu nhân sự quá cồng kềnh gây lãng phí. |
| rườm rà | khẩu ngữ, sắc thái chê bai, kém hiệu quả Ví dụ: Thủ tục rườm rà khiến công việc chậm trễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tổ chức, quy trình hoặc dự án cần tối ưu hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quản lý, kinh doanh và sản xuất để chỉ sự tối ưu hóa nguồn lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hiệu quả, tối ưu và hợp lý.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tối ưu hóa và hiệu quả trong tổ chức hoặc quy trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự tối ưu hoặc khi không cần nhấn mạnh số lượng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức, quy trình hoặc dự án.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tối giản" nhưng "tinh gọn" nhấn mạnh vào hiệu quả hoạt động.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc quy trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kế hoạch tinh gọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





